wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Từ Vựng và Ngữ Pháp Minna No Nihongo Bài 5

Total questions: 60

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'trường học'?

a)

ばんせん

b)

えき

c)

がっこう

d)

スーパー

2.

Động từ nào có nghĩa là 'đi'?

a)

きます

b)

かえります

c)

いきます

d)

ひこうき

3.

Từ nào có nghĩa là 'máy bay'?

a)

バス

b)

ひこうき

c)

でんしゃ

d)

ふね

4.

Từ nào có nghĩa là 'gia đình'?

a)

かぞく

b)

かのじょ

c)

かれ

d)

ともだち

5.

Từ nào có nghĩa là 'tàu điện ngầm'?

a)

でんしゃ

b)

しんかんせん

c)

ちかてつ

d)

バス

6.

Từ nào có nghĩa là 'tuần trước'?

a)

こんしゅう

b)

きょねん

c)

らいしゅう

d)

せんしゅう

7.

Câu nào có nghĩa là 'Tôi không ăn gì cả'?

a)

いつ ハノイへ きましたか。

b)

なにも たべません。

c)

きのう どこへも いきませんでした。

d)

すみません。京都まで390円です。

8.

Từ nào có nghĩa là 'sinh nhật'?

a)

とっきゅう

b)

たんじょうび

c)

きゅうこう

d)

ふつう

9.

Từ nào có nghĩa là 'tháng mấy'?

a)

なんがつ

b)

きょねん

c)

なんにち

d)

いつ

10.


sân ga số –

(a)  

11.


đi

(a)  

12.


đến

(a)  

13.


về

(a)  

14.


trường học

(a)  

15.


siêu thị

(a)  

16.


ga, nhà ga

(a)  

17.


máy bay

(a)  

18.


thuyền, tàu thủy

(a)  

19.


tàu điện

(a)  

20.


tàu điện ngầm

(a)  

21.


tàu Shinkansen

(a)  

22.


xe Buýt

(a)  

23.


tắc-xi

(a)  

24.


xe đạp

(a)  

25.


đi bộ

(a)  

26.


người

(a)  

27.


bạn, bạn bè

(a)  

28.


gia đình

(a)  

29.


tuần trước

(a)  

30.


tuần này

(a)  

31.


tuần sau

(a)  

32.


tháng trước

(a)  

33.


tháng này

(a)  

34.


tháng sau

(a)  

35.


năm ngoái

(a)  

36.


năm nay

(a)  

37.


 năm sau

(a)  

38.


tháng

(a)  

39.


tháng mấy

(a)  

40.


ngày mồng 1

(a)  

41.


ngày mồng 2, 2 ngày

(a)  

42.

ngày mồng 3, 3 ngày

(a)  

43.


ngày mồng 4, 4 ngày

(a)  

44.


ngày mồng 5, 5 ngày


(a)  

45.


ngày mồng 6, 6 ngày

(a)  

46.


ngày mồng 7, 7 ngày

(a)  

47.


ngày mồng 8, 8 ngày

(a)  

48.


ngày mồng 9, 9 ngày

(a)  

49.


ngày mồng 10, 10 ngày

(a)  

50.

ngày 14, 14 ngày

(a)  

51.


ngày 20, 20 ngày

(a)  

52.


ngày 24, 24 ngày

(a)  

53.

ngày

(a)  

54.


bao giờ, khi nào

(a)  

55.


ngày mấy, ngày bao nhiêu, mấy ngày, bao nhiêu ngày

(a)  

56.

sinh nhật

(a)  

57.


tàu thường (dừng cả ở các ga lẻ)

(a)  

58.


tàu tốc hành

(a)  

59.


tàu tốc hành đặc biệt

(a)  

60.


tiếp theo

(a)