WorksheetsUnit 0: Shapes, Classroom Language
Total questions: 15
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
a)
square
b)
triangle
2.
a)
star
b)
square
c)
circle
3.
circle
a)
b)
c)
4.
rectangle
a)
b)
c)
5.
square
a)
b)
c)
d)
6.
Bức tranh chỉ hành động nào dưới đây?
a)
draw
b)
sing
c)
say
d)
read
7.
Bức ảnh chỉ hành động nào dưới đây?
a)
listen
b)
read
c)
say
8.
Nghĩa của từ "point"
a)
chỉ
b)
đọc
c)
viết
9.
Nghĩa của từ "read"
a)
nói
b)
đọc
c)
vẽ
10.
Nghĩa của từ "say"
a)
nói
b)
đi bộ
c)
hát
d)
ngồi xuống
11.
Nghĩa của từ "sing"
a)
hát
b)
đứng lên
c)
viết
d)
vẽ
12.
Nghĩa của từ "sit down"
a)
đứng lên
b)
ngồi xuống
c)
hát
d)
vẽ
13.
Nghĩa của từ "walk"
a)
đi bộ
b)
hát
c)
viết
14.
Nghĩa của từ "stand up"
a)
đứng lên
b)
nghe
c)
đọc
d)
viết
15.
Nghĩa của từ "write"
a)
vẽ
b)
viết
c)
đứng lên
d)
nói
100 %
