Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

So sánh và sắp xếp thứ tự các số tự nhiên

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

So sánh 1234 ... 999

a)

<

b)

>

c)

=

2.

So sánh 8754 ... 87 540

a)

>

b)

<

c)

=

3.

So sánh 39680 ... 39000 + 680

a)

=

b)

>

c)

<

4.

So sánh 35 784 ... 35 790

a)

>

b)

<

c)

=

5.

So sánh 92 501 ... 92 410

a)

=

b)

<

c)

>

6.

So sánh 17600 ... 17000 + 600

a)

=

b)

>

c)

<

7.

Viết các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn

8316 ; 8136 ; 8361

a)

8316 ; 8136 ; 8361

b)

8136; 8361; 8361

c)

8136; 8316; 8361

d)

Cả 2 và 3 đều đúng

8.

Viết các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:

5724 ; 5742 ; 5740

a)

5742 ; 5740 ; 5724

b)

5724 ; 5740 ; 5742

c)

5724 ; 5742 ; 5740

d)

Không có đáp án đúng

9.

Viết các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:

64 831 ; 64 813 ; 63 841

a)

64 831 ; 64 813 ; 63 841

b)

64 813 ; 63 841; 64 831

c)

63 841; 64 813; 64 831

d)

Không có đáp án đúng

10.

Viết các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé

1942 ; 1978 ; 1952 ; 1984

a)

1942 ; 1978 ; 1952 ; 1984

b)

1984 ; 1978 ; 1952 ; 1942

c)

1942 ; 1952 ; 1978 ; 1984

11.

Viết các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé:

1890 ; 1945 ; 1969 ; 1954

a)

1890 ; 1945 ; 1969 ; 1954

b)

1969 ; 1954 ; 1890 ; 1945

c)

1969 ; 1954 ; 1945 ; 1890