WorksheetsSo sánh và sắp xếp thứ tự các số tự nhiên
Total questions: 11
Worksheet time: 6mins
So sánh 1234 ... 999
<
>
=
So sánh 8754 ... 87 540
>
<
=
So sánh 39680 ... 39000 + 680
=
>
<
So sánh 35 784 ... 35 790
>
<
=
So sánh 92 501 ... 92 410
=
<
>
So sánh 17600 ... 17000 + 600
=
>
<
Viết các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn
8316 ; 8136 ; 8361
8316 ; 8136 ; 8361
8136; 8361; 8361
8136; 8316; 8361
Cả 2 và 3 đều đúng
Viết các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:
5724 ; 5742 ; 5740
5742 ; 5740 ; 5724
5724 ; 5740 ; 5742
5724 ; 5742 ; 5740
Không có đáp án đúng
Viết các số sau theo thứ tự từ bé đến lớn:
64 831 ; 64 813 ; 63 841
64 831 ; 64 813 ; 63 841
64 813 ; 63 841; 64 831
63 841; 64 813; 64 831
Không có đáp án đúng
Viết các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé
1942 ; 1978 ; 1952 ; 1984
1942 ; 1978 ; 1952 ; 1984
1984 ; 1978 ; 1952 ; 1942
1942 ; 1952 ; 1978 ; 1984
Viết các số sau theo thứ tự từ lớn đến bé:
1890 ; 1945 ; 1969 ; 1954
1890 ; 1945 ; 1969 ; 1954
1969 ; 1954 ; 1890 ; 1945
1969 ; 1954 ; 1945 ; 1890
