Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 20 9A 27/09

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Nhổ lên

a)

Pull up

b)

Pull out

c)

Pull over

d)

Pull on

2.

Cart

a)

Xe cẩu

b)

Xe bò, xe ngựa

c)

Xe đạp

d)

Xe tải nhỏ

3.

Vận chuyển

a)

Transport

b)

Move

c)

Carry

d)

Drop off

4.

Wealthy

a)

Khỏe mạnh

b)

Sức khỏe

c)

Giàu có

d)

Sự giàu có

5.

Hôn nhân, lễ cưới

a)

Marriage

b)

Marry

c)

Married

d)

Matrimony

6.

Accept

a)

Từ chối, phủ nhận

b)

Đánh giá cao

c)

Chiêm ngưỡng

d)

Tiếp nhận, chấp nhận

7.

Cô hiệu trưởng

a)

Headmaster

b)

Principle

c)

Headquater

d)

Headmistress

8.

Prospect

a)

Phát triển, triển vọng

b)

Cơ hội

c)

Lời đề nghị

d)

Tổng quan

9.

Hỏi ý kiến

a)

Consider

b)

Review

c)

Consult

d)

Treat

10.

Abandon

a)

Tự do

b)

Trì hoãn

c)

Liều lĩnh

d)

Từ bỏ

11.

Thuyết phục

a)

Satisfy

b)

Convince

c)

Prove

d)

Draw

12.

Necessity

a)

Điều kiện tiên quyết

b)

Sự cần thiết

c)

Khao khát

d)

Phụ

13.

Cụ thể, riêng biệt

a)

Limited

b)

Precise

c)

Particular

d)

Appropriate

14.

Quality

a)

Chất lượng

b)

Phân loại

c)

Khía cạnh

d)

Thiên tài

15.

Giữ nguyên

a)

Stop

b)

Continue

c)

Visit

d)

Remain

16.

Theo kịp, bắt kịp với

a)

Get on well with

b)

Agree with

c)

Deal with

d)

Keep up with

17.

Injury

a)

Chuột rút

b)

Chấn thương

c)

Sốc

d)

Vết thương

18.

Authenticity

a)

Tính xác thực

b)

Có thẩm quyền

c)

Đáng tin cậy

d)

Có giá trị

19.

Sự yên bình

a)

Peacefully

b)

Peaceful

c)

Unity

d)

Peace

20.

Salary

a)

Thu nhập

b)

Chi tiêu

c)

Tiền lương

d)

Phí