WorksheetsTừ đồng nghĩa
Total questions: 4
Worksheet time: 80secs
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
WorksheetsDòng nào sau đây có các từ đồng nghĩa với từ chăm chỉ?
Chịu khó, siêng năng, giỏi giang
Cần cù, thật thà, siêng năng
Lười biếng, biếng lười, lười
Cần cù, chịu khó, siêng năng
Từ nào dưới đây không đồng nghĩa với các từ còn lại?
Lóng lánh
Lấp lánh
Lung lay
Lấp lóa
Những từ nào sau đây đồng nghĩa với từ đeo?
Vác
Khiêng
Xách
Đưa
Những từ nào sau đây đồng nghĩa với từ tàu lửa:
Tàu hỏa
Tàu bay
Xe lửa
Hỏa xa
8 questions
Trường học an toàn
Worksheet
•
1st - 5th Grade
8 questions
SƠ ĐỒ TƯ DUY
Worksheet
•
1st - 5th Grade
7 questions
TEST THỬ LỚP 4
Worksheet
•
1st - 10th Grade
9 questions
Toán số thập phân tuần 8- lớp 5
Worksheet
•
5th Grade
9 questions
Rừng Nam Cát Tiên
Worksheet
•
5th Grade
8 questions
ĐỐ VUI VỀ PHƯƠNG PHÁP GIÁO DỤC
Worksheet
•
5th Grade - University
8 questions
SC1 - Bài 8
Worksheet
•
2nd - 12th Grade
8 questions
Mô đun 4
Worksheet
•
1st - 12th Grade