NEW
Font size
Worksheets초급1 - 12과: 전화
Total questions: 22
Worksheet time: 6mins
휴대전화
공중전화
집 전화
전화 카드
휴대전화
공중전화
집 전화
전화 카드
휴대전화
스마트폰
핸드폰
모두 맞습니다
Số Điện Thoại
전화 요금
국제 전화
국내 전화
전화번호
Điện thoại trong nước
전화 요금
국제 전화
국내 전화
전화번호
Điện thoại quốc tế
전화 요금
국제 전화
국내 전화
전화번호
Tiền (cước phí) điện thoại
전화 요금
국제 전화
국내 전화
전화번호
전화를 걸다/하다
Có điện thoại đến
Nhận điện thoại
Gọi điện thoại
Kết thúc cuộc gọi
전화를 바꾸다
Điện thoại bận
Chuyển điện thoại
Gọi điện thoại
Kết thúc cuộc gọi
전화를 끊다
Có điện thoại đến
Nhận điện thoại
Gọi điện thoại
Kết thúc cuộc gọi
통화 중이다
Điện thoại bận
Chuyển điện thoại
Gọi điện thoại
Kết thúc cuộc gọi
GỬI TIN NHẮN
문자메시지를 보내다
문자메시지를 받다
답장을 보내다
답장을 받다
NHẬN TIN TRẢ LỜI
문자메시지를 보내다
문자메시지를 받다
답장을 보내다
답장을 받다
XIN LỖI, AI ĐẤY Ạ?
여보세요?
그런데요?
바꿔 주시겠어요?
실례지만 누구세요?
Ông ấy đã đi ra ngoài rồi.
지금 안 계세요.
자리에 없는데요.
외출하셨습니다.
말씀 전해주세요.
다시 전화하겠습니다.
Tôi sẽ chuyển lời anh.
Hãy gọi vào điện thoại di động giúp tôi.
Tôi sẽ điện thoại lại sau
Hãy cho tôi biết số điện thoại
Xin chuyển lời giúp tôi.
지금 안 계세요.
자리에 없는데요.
외출하셨습니다.
말씀 전해주세요.
Bây giờ anh ấy không có ở đây.
지금 안 계세요.
네, 그런데요.
외출하셨습니다.
말씀 전해주세요.
Tôi sẽ chuyển lời nhắn.
메모 좀 전해 주세요.
말씀 좀 전해 주세요
메모 전해 드리겠습니다
말씀 전해 드리겠습니다
누루라고 전해 드릴까요?
Ai đang gọi đến cho tôi vậy ạ?
Tôi sẽ nhắn lại là ai gọi đến ạ?
Xin vui lòng chờ máy.
Có ai ở đó không ạ?
Chọn câu đúng điền vào chỗ trống
네, 그런데요?
전화 잘못 거셨습니다
전화 받으세요.
전화 바꿨습니다.
Chọn câu đúng điền vào chỗ trống
네, 그런데요?
전화 잘못 거셨습니다
전화 받으세요.
전화 바꿨습니다.
