Worksheets한글 nguyên âm
Total questions: 21
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
phiên âm của chữ 아
a)
a
b)
o
c)
ô
d)
ă
2.
phiên âm của chữ 야
a)
ya
b)
yo
c)
yô
d)
yu
3.
phiên âm của chữ 어
a)
o
b)
a
c)
ô
d)
u
4.
phiên âm của chữ 여
a)
yo
b)
yu
c)
ya
d)
ye
5.
phiên âm của chữ 오
a)
ô
b)
o
c)
u
d)
e
6.
phiên âm của chữ 요
a)
yô
b)
ya
c)
ye
d)
yo
7.
phiên âm của chữ 우
a)
u
b)
ư
c)
a
d)
ô
8.
phiên âm của chữ 유
a)
yu
b)
yô
c)
ya
d)
yo
9.
phiên âm của chữ 으
a)
ư
b)
yu
c)
o
d)
ô
10.
phiên âm của chữ 이
a)
i
b)
a
c)
o
d)
ô
11.
phiên âm của chữ 애
a)
e
b)
ê
c)
o
d)
a
12.
phiên âm của chữ 얘
a)
ye
b)
yo
c)
ya
d)
yô
13.
phiên âm của chữ 에
a)
ê
b)
e
c)
ô
d)
u
14.
phiên âm của chữ 예
a)
yê
b)
ye
c)
ya
d)
yo
15.
phiên âm của chữ 와
a)
wa
b)
we
c)
ye
d)
yê
16.
phiên âm của chữ 워
a)
wo
b)
wa
c)
we
d)
yu
17.
phiên âm của chữ 위
a)
wi
b)
wa
c)
ya
d)
i
18.
phiên âm của chữ 왜
a)
wê
b)
we
c)
wa
d)
wi
19.
phiên âm của chữ 웨
a)
wê
b)
we
c)
wi
d)
wa
20.
phiên âm của chữ 외
a)
wê
b)
we
c)
wo
d)
wi
21.
phiên âm của chữ 의
a)
ưi
b)
u
c)
wa
d)
wi
100 %
