Font size
WorksheetsHNNM2
Total questions: 100
Worksheet time: 9mins
Bây giờ
Xiànzài 现在
Gen 跟
Yì qĩ 一起
Zán men咱们
Cùng ,với
跟 gen
时候 shíhou
借 Jiè
上网 shàng wãng
Cùng nhau
时候 Shíhou
现在 xiàn zài
常常 Cháng cháng
东西 dongxi
一起 yìqĩ
Chúng tôi, chúng ta
你们 Nĩmen
他们 tamen
咱们 Zánmen
Đi (không có địa điểm)
Zõu 走
Qù 去
发 fa
收 Shou
Thường xuyên
常常 cháng cháng
很少 hẽnshao
上网 Shàngwãng
或者 Huòzhẽ
Có khi, có lúc
Yõu shíhou 有时候
Shíhou 时候
Liáotianr 聊天儿
Yimèir 伊妹儿
Khi, lúc
Shíhou 时候
Yõu shíhou 有时候
Cháng cháng 常常
Diànshì 电视
Mượn
Jiè 借
Wãnshang 晚上
Shíhou 时候
Shàng wãng 上网
Lên mạng
上网 shàng wãng
超市 chaoshì
公园 gongyuán
东西 dongxi
Mạng
Wãng 网
Fa 发
Shou 收
Yùxí 预习
Tìm kiếm, kiểm tra
Chá 查
Zõng 总
Fùxí 复习
Sùshè 宿舍
Tài liệu, tư liệu
Ziliào 资料
Wãnshang 晚上
Xiuxi 休息
Gongyuán 公园
Tổng, luôn luôn đều
Zõng 总
Cháng cháng 常常
Fùxí 复习
Chaoshì 超市
Yên tĩnh, yên lặng
Anjìng 安静
Huòzhẽ 或者
Xiãng 想
Mén 门
Buổi tối
Wãnshang 晚上
Zhèng zài 正在
Shì 事
Qí 骑
Ôn tập
Fùxí 复习
Liànxí 练习
Shengcí 生词
Shoufa 收发
Bài khóa, bài học
Kèwén 课文
Anjìng 安静
Xiuxi 休息
Liànxí 练习
Chuẩn bị bài
Yùxí 预习
Fùxí 复习
Liànxí 练习
Shengcí 生词
Từ mới
Shengcí 生词
Chulái 出来
Yinyuè 音乐
Shudiàn 书店
Hoặc là trong câu trần thuật
Huòzhẽ 或者
Gongyuán 公园
Dongxi 东西
Xiuxi 休息
Luyện tập
Fùxí 复习
Liànxí 练习
Yùxí 预习
Xiuxi 休息
Nói chuyện ,tám
Liáotianr 聊天儿
Diànshì 电视
Shudiàn 书店
Xíng 行
Nhận và chuyển đi
Shoufa 收发
Shou 收
Fa 发
Thư điện tử, email
Yimèir 伊妹儿
Liáotianr 聊天儿
Shoufa 收发
Phim điện ảnh
Diànshì 电视
Diànshìjù 电视剧
Diànyĩng 电影
Diànhua 电话
Phim truyền hình
Diànshì 电视
Diànshìjù 电视剧
Diànyĩng 电影
Ti vi
Diàn shì 电视
Diànyĩng 电影
Diànshìjù 电视剧
Nghỉ ngơi
Xiuxi 休息
Dongxi 东西
Sùshè 宿舍
Chaoshì 超市
Kí túc xá
Sùshè 宿舍
Gongyuán 公园
Chaoshì 超市
Anjìng 安静
Công viên
Gongyuán 公园
Chaoshì 超市
Shudiàn 书店
Yinyuè 音乐
Siêu thị
Chaoshì 超市
Shudiàn 书店
Zonghé 综合
Wénhuà 文化
Đồ đạt, đồ vật
Dongxi 东西
Hua 花
Bàn 办
Tuán 团
查
Tìm kiếm
Mượn
Bán
Luyện tập
Yên tĩnh
休息
安静
东西
后者
聊天儿
Nói chuyện
Thư điện tử
Ôn tập
Luyện tập
Bài khóa
课文
总是
综合
口语
Phim điện ảnh
电影
电视
电视剧
电话
Chuẩn bị bài
复习
练习
学习
预习
公园
Công viên
Nhà sách
Thư viện
Siêu thị
资料
Tài liệu
Bài khóa
Nghỉ ngơi
时候
Có lúc
Lúc
Hiện tại
Bây giờ
Mượn
接
借
办
花
我现在去图书馆, 你...我一起去,好吗?
跟
办
脚
走
咱们... 吧
走
去
你...去图书馆吗?
常常
聊天儿
非常
时候
我常借书,...常在哪儿看书。
也
都
再
有时候借书,...上网查资料。
有时候
时候
我不在哪儿看书, 我...在宿舍看书。
总
很少
复习
你的宿舍安静吗? 很....
休息
安静
高兴
快了
晚上你常做....?
什么
怎么
怎么样
吗
复习课文,预习....
超市
公园
宿舍
生词
哟时候上网跟朋友...
聊天儿
总是
电视
收发
收发 ....
伊妹儿
聊天儿
超市
常常
我还常看中文...和...的DVD.
电影 , 电视剧
电视剧 ,电影
电视 ,电视剧
我很忙,我....看电影
常
很少
我常常去....买东西。
公园
超市
图书馆
医院
晚上我不...看电视。
常
还是
有时候
明天你...我一起去,怎么样?
跟
走
资料
和
晚上我做练习...看电视
还是
后者
今天晚上你复习课文...预习生词?
还是
后者
我.... 在宿舍做练习。
总
聊天儿
伊妹儿
星期天,.... 我在宿舍休息,... 跟盆友一起去公园儿。
有时候
时候
我总上网跟朋友....
聊天儿
伊妹儿
收发
我A们班有B十八留学C生D们.
A
B
C
D
我有一...汉语词典。
个
本
张
我们A的B学校C是D很大。
A
B
C
D
我明A天上B午C有上D课。
A
B
C
D
我是还个大学的学生,我是弟弟....是
也
都
我爸爸妈妈.... 是医生
都
也
我们A的B学校C是D很大。
A
B
C
D
在
Zài
Zái
Zai
Ra , ra đây
Chulái 出来
Chulai 出来
Lái 来
Đến tới
Lái 来
Chulái 出来
Qu 去
Zhèngzài
正在
休息
处在
音乐 yinyuè
Âm nhạc
Ghi âm
Phát âm
Không có
没有 méiyõu
不 bù
Lùyin
录音
音乐
写
听
事 sự việc
Shì
Shí
Tiệm sách shudiàn
书店
图书馆
宿舍
公园
Muốn, nghĩ, nhớ
想
向
爱
要
汉英 hànying
Hán Anh
Hán Việt
Trung Quốc
Zuò 坐
Ngồi
Làm
Đi
挤 jĩ
Chen chúc, chật chội
Cưỡi
Đi
Qí 骑
Cưỡi
Đông chật
Sự việc
Dạy
Xíng
行
骑
去
坐
Qí 骑
Cưỡi
Đông chật
Sự việc
Dạy
Lượng từ của môn học
Mén门
Kè课
Tổng hợp
综合 zonghé
口语 kõuyũ
听力 tinglì
阅读 yuèdú
文化 wénhuà
Thể dục
Tĩyù 体育
Kõuyũ 口语
Wénhuà 文化
Tinglì 听力
Dạy jiào
叫
教
事
做
我出来...., 他正在听音乐呢。
有时候
时候
的时候
你是不是在...音乐呢?
听
说
写
我正在听课文... 呢。
音乐
录音
综合
文化
你有事...吗?
儿
那
这
你要买.... 书?
怎么
什么
怎么样
我想买一 ... 词典
个
本
位
张
咱们 .... 去呢?
怎么
什么
这么
今天星期六, 坐车太....,骑车去怎么样?
挤
叫
难
玛丽,你们有几门课?
现在只有三 门课 : 口语 ...,综合 ...,听力 ...
门
们
个
课
