wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HNNM2

Total questions: 100

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Bây giờ

a)

Xiànzài 现在

b)

Gen 跟

c)

Yì qĩ 一起

d)

Zán men咱们

2.

Cùng ,với

a)

跟 gen

b)

时候 shíhou

c)

借 Jiè

d)

上网 shàng wãng

3.

Cùng nhau

a)

时候 Shíhou

b)

现在 xiàn zài

c)

常常 Cháng cháng

d)

东西 dongxi

e)

一起 yìqĩ

4.

Chúng tôi, chúng ta

a)

你们 Nĩmen

b)

他们 tamen

c)

咱们 Zánmen

5.

Đi (không có địa điểm)

a)

Zõu 走

b)

Qù 去

c)

发 fa

d)

收 Shou

6.

Thường xuyên

a)

常常 cháng cháng

b)

很少 hẽnshao

c)

上网 Shàngwãng

d)

或者 Huòzhẽ

7.

Có khi, có lúc

a)

Yõu shíhou 有时候

b)

Shíhou 时候

c)

Liáotianr 聊天儿

d)

Yimèir 伊妹儿

8.

Khi, lúc

a)

Shíhou 时候

b)

Yõu shíhou 有时候

c)

Cháng cháng 常常

d)

Diànshì 电视

9.

Mượn

a)

Jiè 借

b)

Wãnshang 晚上

c)

Shíhou 时候

d)

Shàng wãng 上网

10.

Lên mạng

a)

上网 shàng wãng

b)

超市 chaoshì

c)

公园 gongyuán

d)

东西 dongxi

11.

Mạng

a)

Wãng 网

b)

Fa 发

c)

Shou 收

d)

Yùxí 预习

12.

Tìm kiếm, kiểm tra

a)

Chá 查

b)

Zõng 总

c)

Fùxí 复习

d)

Sùshè 宿舍

13.

Tài liệu, tư liệu

a)

Ziliào 资料

b)

Wãnshang 晚上

c)

Xiuxi 休息

d)

Gongyuán 公园

14.

Tổng, luôn luôn đều

a)

Zõng 总

b)

Cháng cháng 常常

c)

Fùxí 复习

d)

Chaoshì 超市

15.

Yên tĩnh, yên lặng

a)

Anjìng 安静

b)

Huòzhẽ 或者

c)

Xiãng 想

d)

Mén 门

16.

Buổi tối

a)

Wãnshang 晚上

b)

Zhèng zài 正在

c)

Shì 事

d)

Qí 骑

17.

Ôn tập

a)

Fùxí 复习

b)

Liànxí 练习

c)

Shengcí 生词

d)

Shoufa 收发

18.

Bài khóa, bài học

a)

Kèwén 课文

b)

Anjìng 安静

c)

Xiuxi 休息

d)

Liànxí 练习

19.

Chuẩn bị bài

a)

Yùxí 预习

b)

Fùxí 复习

c)

Liànxí 练习

d)

Shengcí 生词

20.

Từ mới

a)

Shengcí 生词

b)

Chulái 出来

c)

Yinyuè 音乐

d)

Shudiàn 书店

21.

Hoặc là trong câu trần thuật

a)

Huòzhẽ 或者

b)

Gongyuán 公园

c)

Dongxi 东西

d)

Xiuxi 休息

22.

Luyện tập

a)

Fùxí 复习

b)

Liànxí 练习

c)

Yùxí 预习

d)

Xiuxi 休息

23.

Nói chuyện ,tám

a)

Liáotianr 聊天儿

b)

Diànshì 电视

c)

Shudiàn 书店

d)

Xíng 行

24.

Nhận và chuyển đi

a)

Shoufa 收发

b)

Shou 收

c)

Fa 发

25.

Thư điện tử, email

a)

Yimèir 伊妹儿

b)

Liáotianr 聊天儿

c)

Shoufa 收发

26.

Phim điện ảnh

a)

Diànshì 电视

b)

Diànshìjù 电视剧

c)

Diànyĩng 电影

d)

Diànhua 电话

27.

Phim truyền hình

a)

Diànshì 电视

b)

Diànshìjù 电视剧

c)

Diànyĩng 电影

28.

Ti vi

a)

Diàn shì 电视

b)

Diànyĩng 电影

c)

Diànshìjù 电视剧

29.

Nghỉ ngơi

a)

Xiuxi 休息

b)

Dongxi 东西

c)

Sùshè 宿舍

d)

Chaoshì 超市

30.

Kí túc xá

a)

Sùshè 宿舍

b)

Gongyuán 公园

c)

Chaoshì 超市

d)

Anjìng 安静

31.

Công viên

a)

Gongyuán 公园

b)

Chaoshì 超市

c)

Shudiàn 书店

d)

Yinyuè 音乐

32.

Siêu thị

a)

Chaoshì 超市

b)

Shudiàn 书店

c)

Zonghé 综合

d)

Wénhuà 文化

33.

Đồ đạt, đồ vật

a)

Dongxi 东西

b)

Hua 花

c)

Bàn 办

d)

Tuán 团

34.

a)

Tìm kiếm

b)

Mượn

c)

Bán

d)

Luyện tập

35.

Yên tĩnh

a)

休息

b)

安静

c)

东西

d)

后者

36.

聊天儿

a)

Nói chuyện

b)

Thư điện tử

c)

Ôn tập

d)

Luyện tập

37.

Bài khóa

a)

课文

b)

总是

c)

综合

d)

口语

38.

Phim điện ảnh

a)

电影

b)

电视

c)

电视剧

d)

电话

39.

Chuẩn bị bài

a)

复习

b)

练习

c)

学习

d)

预习

40.

公园

a)

Công viên

b)

Nhà sách

c)

Thư viện

d)

Siêu thị

41.

资料

a)

Tài liệu

b)

Bài khóa

c)

Nghỉ ngơi

42.

时候

a)

Có lúc

b)

Lúc

c)

Hiện tại

d)

Bây giờ

43.

Mượn

a)

b)

c)

d)

44.

我现在去图书馆, 你...我一起去,好吗?

a)

b)

c)

d)

45.

咱们... 吧

a)

b)

46.

你...去图书馆吗?

a)

常常

b)

聊天儿

c)

非常

d)

时候

47.

我常借书,...常在哪儿看书。

a)

b)

c)

48.

有时候借书,...上网查资料。

a)

有时候

b)

时候

49.

我不在哪儿看书, 我...在宿舍看书。

a)

b)

很少

c)

复习

50.

你的宿舍安静吗? 很....

a)

休息

b)

安静

c)

高兴

d)

快了

51.

晚上你常做....?

a)

什么

b)

怎么

c)

怎么样

d)

52.

复习课文,预习....

a)

超市

b)

公园

c)

宿舍

d)

生词

53.

哟时候上网跟朋友...

a)

聊天儿

b)

总是

c)

电视

d)

收发

54.

收发 ....

a)

伊妹儿

b)

聊天儿

c)

超市

d)

常常

55.

我还常看中文...和...的DVD.

a)

电影 , 电视剧

b)

电视剧 ,电影

c)

电视 ,电视剧

56.

我很忙,我....看电影

a)

b)

很少

57.

我常常去....买东西。

a)

公园

b)

超市

c)

图书馆

d)

医院

58.

晚上我不...看电视。

a)

b)

还是

c)

有时候

59.

明天你...我一起去,怎么样?

a)

b)

c)

资料

d)

60.

晚上我做练习...看电视

a)

还是

b)

后者

61.

今天晚上你复习课文...预习生词?

a)

还是

b)

后者

62.

我.... 在宿舍做练习。

a)

b)

聊天儿

c)

伊妹儿

63.

星期天,.... 我在宿舍休息,... 跟盆友一起去公园儿。

a)

有时候

b)

时候

64.

我总上网跟朋友....

a)

聊天儿

b)

伊妹儿

c)

收发

65.

我A们班有B十八留学C生D们.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

66.

我有一...汉语词典。

a)

b)

c)

67.

我们A的B学校C是D很大。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

68.

我明A天上B午C有上D课。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

69.

我是还个大学的学生,我是弟弟....是

a)

b)

70.

我爸爸妈妈.... 是医生

a)

b)

71.

我们A的B学校C是D很大。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

72.

a)

Zài

b)

Zái

c)

Zai

73.

Ra , ra đây

a)

Chulái 出来

b)

Chulai 出来

c)

Lái 来

74.

Đến tới

a)

Lái 来

b)

Chulái 出来

c)

Qu 去

75.

Zhèngzài

a)

正在

b)

休息

c)

处在

76.

音乐 yinyuè

a)

Âm nhạc

b)

Ghi âm

c)

Phát âm

77.

Không có

a)

没有 méiyõu

b)

不 bù

78.

Lùyin

a)

录音

b)

音乐

c)

d)

79.

事 sự việc

a)

Shì

b)

Shí

80.

Tiệm sách shudiàn

a)

书店

b)

图书馆

c)

宿舍

d)

公园

81.

Muốn, nghĩ, nhớ

a)

b)

c)

d)

82.

汉英 hànying

a)

Hán Anh

b)

Hán Việt

c)

Trung Quốc

83.

Zuò 坐

a)

Ngồi

b)

Làm

c)

Đi

84.

挤 jĩ

a)

Chen chúc, chật chội

b)

Cưỡi

c)

Đi

85.

Qí 骑

a)

Cưỡi

b)

Đông chật

c)

Sự việc

d)

Dạy

86.

Xíng

a)

b)

c)

d)

87.

Qí 骑

a)

Cưỡi

b)

Đông chật

c)

Sự việc

d)

Dạy

88.

Lượng từ của môn học

a)

Mén门

b)

Kè课

89.

Tổng hợp

a)

综合 zonghé

b)

口语 kõuyũ

c)

听力 tinglì

d)

阅读 yuèdú

e)

文化 wénhuà

90.

Thể dục

a)

Tĩyù 体育

b)

Kõuyũ 口语

c)

Wénhuà 文化

d)

Tinglì 听力

91.

Dạy jiào

a)

b)

c)

d)

92.

我出来...., 他正在听音乐呢。

a)

有时候

b)

时候

c)

的时候

93.

你是不是在...音乐呢?

a)

b)

c)

94.

我正在听课文... 呢。

a)

音乐

b)

录音

c)

综合

d)

文化

95.

你有事...吗?

a)

b)

c)

96.

你要买.... 书?

a)

怎么

b)

什么

c)

怎么样

97.

我想买一 ... 词典

a)

b)

c)

d)

98.

咱们 .... 去呢?

a)

怎么

b)

什么

c)

这么

99.

今天星期六, 坐车太....,骑车去怎么样?

a)

b)

c)

100.

玛丽,你们有几门课?

现在只有三 门课 : 口语 ...,综合 ...,听力 ...

a)

b)

c)

d)