wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 - Review (unit 8 - 13)

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

“让” có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Để, bảo

c)

Tìm

d)

Chơi

2.

“告诉” nghĩa là:

a)

Dạy

b)

Nói cho biết

c)

Viết

d)

Đọc

3.

“找” trong tiếng Trung nghĩa là:

a)

Nhìn

b)

Tìm

c)

Mất

d)

Mua

4.

“服务员” dùng để chỉ ai?

a)

Sinh viên

b)

Nhân viên phục vụ

c)

Giáo viên

d)

Bác sĩ

5.

“事情” có nghĩa là:

a)

Sự việc

b)

Con người

c)

Hoạt động

d)

Địa điểm

6.

“再” dùng để diễn tả điều gì?

a)

Không bao giờ

b)

Lần đầu

c)

Lại, lần nữa

d)

Xưa rồi

7.

“白” nghĩa là:

a)

Màu vàng

b)

Màu đỏ

c)

Màu trắng

d)

Màu xanh

8.

“黑” nghĩa là:

a)

Màu đen

b)

Màu tím

c)

Màu nâu

d)

Màu cam

9.

“贵” trong tiếng Trung là:

a)

Rẻ

b)

Sạch

c)

Đắt

d)

Nhanh

10.

“便宜” có nghĩa là:

a)

Bẩn

b)

Rẻ

c)

Ngon

d)

Nặng

11.

“等” có nghĩa là:

a)

Đợi

b)

Ngủ

c)

Ăn

d)

Ngồi

12.

“外边” nghĩa là:

a)

Trong nhà

b)

Bên trong

c)

Bên ngoài

d)

Xa xa

13.

“老师” là từ chỉ:

a)

Nhân viên

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

d)

Người lái xe

14.

“听说” có nghĩa là:

a)

Nói lớn

b)

Nghe nói

c)

Thấy rồi

d)

Hỏi thăm

15.

“错” là:

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Tốt

d)

Nhanh

16.

“跳舞” nghĩa là:

a)

Đọc sách

b)

Khiêu vũ

c)

Hát

d)

Ăn uống

17.

“从。。。到。。。” được dùng để chỉ:

a)

Ở đâu

b)

Từ... đến...

c)

Trước khi

d)

Sau đó

18.

“第一” nghĩa là:

a)

Thứ hai

b)

Thứ nhất

c)

Thứ ba

d)

Cuối cùng

19.

“希望” có nghĩa là:

a)

Bắt đầu

b)

Hy vọng

c)

Sợ hãi

d)

Buồn

20.

“失望” nghĩa là:

a)

Vui vẻ

b)

Thất vọng

c)

Hy vọng

d)

Sợ hãi

21.

“问题” có nghĩa là:

a)

Câu hỏi, vấn đề

b)

Câu trả lời

c)

Nội dung

d)

Bài tập

22.

“欢迎” nghĩa là:

a)

Tạm biệt

b)

Cảm ơn

c)

Hoan nghênh

d)

Không có gì

23.

“上班” là:

a)

Tan làm

b)

Đi làm

c)

Đi học

d)

Nghỉ ngơi

24.

“懂” nghĩa là:

a)

Quên

b)

Hiểu

c)

Nhớ

d)

Sợ

25.

“完” nghĩa là:

a)

Chơi

b)

Xong, hết

c)

Đói

d)

Nhịn

26.

“玩” có nghĩa là:

a)

Chơi

b)

Dọn dẹp

c)

Làm việc

d)

Học

27.

“课” nghĩa là:

a)

Môn học, bài học

b)

Bài hát

c)

Câu chuyện

d)

Thức ăn

28.

“帮助” là:

a)

Giúp đỡ

b)

Từ chối

c)

Hỏi đáp

d)

Nghe

29.

“上课” nghĩa là:

a)

Tan học

b)

Lên lớp, vào học

c)

Đi chơi

d)

Đi làm

30.

“学习” nghĩa là:

a)

Làm bài

b)

Học tập

c)

Đi làm

d)

Viết

31.

“您” là đại từ xưng hô chỉ:

a)

Bạn

b)

Anh

c)

Ngài, ông, bà

d)

Tao

32.

“没问题” có nghĩa là:

a)

Có vấn đề

b)

Không vấn đề

c)

Không có gì

d)

Xin lỗi

33.

“西瓜” là:

a)

Dưa hấu

b)

Dưa chuột

c)

Táo

d)

Dứa

34.

“休息” có nghĩa là:

a)

Chạy

b)

Nghỉ ngơi

c)

Chơi

d)

Học

35.

“手机” là gì?

a)

Đồng hồ

b)

Điện thoại di động

c)

Máy tính

d)

Đèn

36.

“准备” nghĩa là:

a)

Vứt đi

b)

Chuẩn bị

c)

Dọn dẹp

d)

Ngừng lại

37.

“鸭蛋” là:

a)

Trứng vịt

b)

Trứng gà

c)

Trứng cút

d)

Trứng rắn

38.

“毛蛋” là gì?

a)

Trứng ung

b)

Trứng vịt lộn

c)

Trứng gà

d)

Trứng đà điểu

39.

“水果汁” nghĩa là:

a)

Trà sữa

b)

Nước ép trái cây

c)

Sinh tố

d)

Trà đá

40.

“芒果” là:

a)

Nhãn

b)

Xoài

c)

Mận

d)

Chôm chôm

41.

“华为” là thương hiệu nào?

a)

Samsung

b)

Huawei

c)

Apple

d)

Xiaomi

42.

“听音乐” là:

a)

Nghe nhạc

b)

Chơi nhạc cụ

c)

Hát

d)

Quay video

43.

“踢足球” có nghĩa là:

a)

Xem bóng đá

b)

Đá bóng

c)

Chơi cầu lông

d)

Bơi lội

44.

“玩儿” nghĩa là:

a)

Ăn uống

b)

Chơi

c)

Học

d)

Ngủ

45.

“说话” có nghĩa là:

a)

Viết

b)

Nói chuyện

c)

Nghe

d)

Hát

46.

“交流” nghĩa là:

a)

Chơi

b)

Ngủ

c)

Giao lưu

d)

Ăn uống

47.

“别” dùng để:

a)

Kêu gọi

b)

Nói đừng làm gì

c)

Nhờ vả

d)

Chúc mừng

48.

“报纸” là:

a)

Tivi

b)

Báo

c)

Tạp chí

d)

Radio

49.

“正在” diễn tả:

a)

Sẽ

b)

Đang

c)

Đã

d)

Không

50.

“东西” trong tiếng Trung nghĩa là:

a)

Đồ vật

b)

Con người

c)

Địa điểm

d)

Cảm xúc

51.

“面条” là:

a)

Cơm

b)

c)

Cháo

d)

Phở

52.

“洗” dùng để diễn tả:

a)

Nấu

b)

Rửa, giặt

c)

Vẽ

d)

Hát

53.

“电脑” có nghĩa là:

a)

Máy giặt

b)

Điện thoại

c)

Máy tính

d)

Tivi

54.

“旁边” nghĩa là:

a)

Ở trên

b)

Bên cạnh

c)

Xa xa

d)

Trước mặt

55.

“洗碗” nghĩa là:

a)

Nấu ăn

b)

Rửa chén

c)

Quét nhà

d)

Ngủ

56.

“洗脸” là:

a)

Rửa mặt

b)

Đánh răng

c)

Rửa tay

d)

Tắm

57.

“卫生间” là:

a)

Nhà bếp

b)

Nhà vệ sinh

c)

Phòng khách

d)

Ban công

58.

“洗衣机” dùng để làm gì?

a)

Nấu nước

b)

Rửa chén

c)

Giặt quần áo

d)

Sấy tóc

59.

“茶” nghĩa là:

a)

Nước

b)

Cà phê

c)

Trà

d)

Sữa

60.

“一杯茶” là:

a)

Một bình trà

b)

Một tách trà

c)

Một túi trà

d)

Một ấm trà

61.

“后” nghĩa là:

a)

Trước

b)

Sau

c)

Trên

d)

Dưới

62.

“小时” là đơn vị:

a)

Giờ

b)

Ngày

c)

Tháng

d)

Phút

63.

“不要” có nghĩa là:

a)

Không thích

b)

Không cần

c)

Không đúng

d)

Không biết

64.

“真” nghĩa là:

a)

Sai

b)

Sợ

c)

Thật, quả là

d)

Giả

65.

“吃药” nghĩa là:

a)

Đi ngủ

b)

Uống thuốc

c)

Hát

d)

Khóc

66.

“哥哥” là:

a)

Anh trai

b)

Em trai

67.

“唱歌” nghĩa là gì?

a)

Chơi nhạc

b)

Hát

c)

Học bài

d)

Xem phim

68.

“男” dùng để chỉ điều gì?

a)

Thuộc về nam giới

b)

Thuộc về nữ giới

c)

Trẻ em

d)

Người lớn

69.

“孩子” nghĩa là gì?

a)

Người già

b)

Trẻ con

c)

Người bệnh

d)

Người tốt

70.

“右边” nghĩa là gì?

a)

Bên trái

b)

Bên phải

c)

Phía trước

d)

Đằng sau

71.

“左边” là gì?

a)

Bên phải

b)

Bên trái

c)

Giữa

d)

Xa xa

72.

“比” dùng để làm gì?

a)

Giới thiệu

b)

So sánh hơn

c)

Thể hiện cảm xúc

d)

Kể chuyện

73.

“可能” nghĩa là gì?

a)

Chắc chắn

b)

Có thể, có lẽ

c)

Không bao giờ

d)

Luôn luôn

74.

“姓” dùng để chỉ gì?

a)

Tên

b)

Họ

c)

Tuổi

d)

Quê quán

75.

“前” nghĩa là gì?

a)

Phía trước

b)

Phía sau

c)

Bên trái

d)

Dưới

76.

“女朋友” là gì?

a)

Bạn trai

b)

Bạn gái

c)

Bạn thân

d)

Vợ

77.

“次” nghĩa là gì?

a)

Thứ/lần

b)

Nơi

c)

Cách

d)

Thành phố

78.

“卖” là gì?

a)

Mua

b)

Bán

c)

Vay

d)

Đưa

79.

“苹果” là gì?

a)

Quả táo

b)

Quả xoài

c)

Quả lê

d)

Quả đào

80.

“下雪” nghĩa là gì?

a)

Nắng nóng

b)

Mưa bão

c)

Tuyết rơi

d)

Gió lớn

81.

“穿” là gì?

a)

Mặc, đội

b)

Đánh

c)

Nấu

d)

Hát

82.

“零下” nghĩa là gì?

a)

Dưới 0 độ

b)

Trên 0 độ

c)

10 độ

d)

100 độ

83.

“进” nghĩa là gì?

a)

Ra

b)

Vào

c)

Đưa

d)

Ngó

84.

“冷” nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Mát

d)

Âm u

85.

“远” nghĩa là gì?

a)

Gần

b)

Xa

c)

Trong

d)

Ngoài

86.

“好听” dùng để khen điều gì?

a)

Đẹp mắt

b)

Hay, dễ nghe

c)

Ngon

d)

Thơm tho

87.

“告诉” cũng có nghĩa là gì?

a)

Xem

b)

Nói cho biết

c)

Hỏi

d)

Đợi

88.

“妻子” là gì?

a)

Vợ

b)

Chồng

c)

Anh trai

d)

Con gái

89.

“游泳” nghĩa là gì?

a)

Bơi lội

b)

Đá bóng

c)

Cưỡi ngựa

d)

Lặn biển

90.

“这样” có nghĩa là gì?

a)

Như vậy, như thế này

b)

Giống nhau

c)

Tất cả

d)

Một nửa

91.

“慢” là gì?

a)

Chậm

b)

Nhanh

c)

Già

d)

Mới

92.

“走” nghĩa là gì?

a)

Chạy

b)

Đi

c)

Leo

d)

Ngồi

93.

“茶馆” là gì?

a)

Quán cà phê

b)

Quán trà

c)

Nhà hàng

d)

Siêu thị

94.

“上个” chỉ điều gì?

a)

Tiếp theo

b)

Trước

c)

Mới

d)

Khác

95.

“旅游” nghĩa là gì?

a)

Nấu ăn

b)

Du lịch

c)

Học tập

d)

Làm việc

96.

“公园” là nơi nào?

a)

Nhà tù

b)

Công viên

c)

Nhà máy

d)

Sân bay

97.

“路” có nghĩa là gì?

a)

Đường đi

b)

Chỗ ngồi

c)

Cửa

d)

Bếp

98.

“睡觉” nghĩa là gì?

a)

Chơi

b)

Ngủ

c)

Nấu ăn

d)

Nghe

99.

“请问” là gì?

a)

Xin hỏi

b)

Tạm biệt

c)

Cảm ơn

d)

Không biết