Font size
S
M
L
XL
WorksheetsShopping [ENG-VIET Complete] Level 2
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
customer
a)
khách hàng
b)
tiêu
c)
sự ăn trộm hàng trong tiệm
2.
cashier (or: clerk)
a)
thủ quỹ
b)
cửa hàng tiết kiệm
c)
quầy thanh toán
3.
attendant (or: sales staff / assistant)
a)
trợ lý
b)
cửa hàng mĩ phẩm
c)
đồng xu
4.
manager
a)
giám đốc
b)
bác sĩ nhãn khoa
c)
lớn
5.
counter
a)
quầy thanh toán
b)
trung tâm mua sắm
c)
thẻ khách hàng thân thiết / thẻ thưởng
6.
barcode
a)
mã vạch
b)
giỏ hàng
c)
cửa hàng tiện dụng
7.
invoice (or: bill)
a)
hóa đơn
b)
tiền bạc (giấy)
c)
cửa hàng đồ chơi
8.
receipt
a)
biên lai
b)
kích thước trẻ em
c)
mặc cả
9.
shopping basket (or: cart)
a)
giỏ hàng
b)
trợ lý
c)
mua
10.
plastic bag
a)
túi nhựa
b)
cửa hàng tiện dụng
c)
đổi
11.
Warranty
a)
sự bảo đảm
b)
máy atm / thẻ
c)
tiêu
12.
coupon
a)
phiếu mua hàng
b)
hóa đơn
c)
biên lai
13.
cash
a)
tiền mặt
b)
rất nhỏ
c)
tiền mặt
14.
notes (or: bill)
a)
tiền bạc (giấy)
b)
cửa hàng làm vườn
c)
trợ lý
15.
coins
a)
đồng xu
b)
đổi
c)
cửa hàng làm vườn
16.
atm (or: card machine)
a)
máy atm / thẻ
b)
phiếu mua hàng
c)
nhà thuốc
17.
credit card (or: debit card)
a)
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
b)
cửa hàng sách
c)
tá
18.
convenience store
a)
cửa hàng tiện dụng
b)
thẻ khách hàng thân thiết / thẻ thưởng
c)
chợ (chợ ướt / chợ khô)
19.
pharmacy (US)/<br /> chemist (UK)
a)
nhà thuốc
b)
lớn
c)
kích thước người lớn
20.
toy store
a)
cửa hàng đồ chơi
b)
cửa hàng điện
c)
trung tâm mua sắm
21.
book store
a)
cửa hàng sách
b)
khách hàng
c)
cửa hàng đồ cổ
22.
stationary store
a)
cửa hàng văn phòng phẩm
b)
tá
c)
chợ trời
23.
technology store
a)
cửa hàng công nghệ
b)
thủ quỹ
c)
cửa hàng giày
24.
cosmetics store
a)
cửa hàng mĩ phẩm
b)
tiền mặt
c)
đi ngó vòng vòng
25.
skincare store
a)
cửa hàng chăm sóc da
b)
cửa hàng đồ cổ
c)
phiếu mua hàng
26.
shoe store
a)
cửa hàng giày
b)
trả lại
c)
sự bảo đảm
27.
jewelry store
a)
thợ kim hoàn
b)
phần cứng
c)
mã vạch
28.
opticians
a)
bác sĩ nhãn khoa
b)
sự bảo đảm
c)
hoàn tiền
29.
electrical store
a)
cửa hàng điện
b)
giám đốc
c)
thêm lớn
30.
antique shop
a)
cửa hàng đồ cổ
b)
mặc cả
c)
sự bảo đảm
31.
shopping center (or: mall)
a)
trung tâm mua sắm
b)
mã vạch
c)
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
32.
market (wet /dry market)
a)
chợ (chợ ướt / chợ khô)
b)
cửa hàng bánh mì
c)
thủ quỹ
33.
bakery
a)
cửa hàng bánh mì
b)
thêm lớn
c)
bác sĩ nhãn khoa
34.
gardening store
a)
cửa hàng làm vườn
b)
phòng thử đồ
c)
cửa hàng chăm sóc da
35.
flea market
a)
chợ trời
b)
cửa hàng công nghệ
c)
tiền bạc (giấy)
36.
thrift store
a)
cửa hàng tiết kiệm
b)
sự bảo đảm
c)
phần cứng
37.
spend
a)
tiêu
b)
hoàn tiền
c)
trả lại
38.
buy (US) / purchase (UK)
a)
mua
b)
thợ kim hoàn
c)
giám đốc
39.
refund
a)
hoàn tiền
b)
cửa hàng giày
c)
cửa hàng văn phòng phẩm
40.
exchange
a)
đổi
b)
nhỏ
c)
khách hàng
41.
return
a)
trả lại
b)
chợ trời
c)
trung bình
42.
line-up (or: queue)
a)
xếp hàng
b)
quầy thanh toán
c)
cửa hàng sách
43.
window shopping
a)
đi ngó vòng vòng
b)
xếp hàng
c)
hóa đơn
44.
fitting room
a)
phòng thử đồ
b)
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
c)
cửa hàng mĩ phẩm
45.
size
a)
kích thước
b)
kích thước tuổi teen
c)
thợ kim hoàn
46.
extra small
a)
rất nhỏ
b)
đồng xu
c)
phòng thử đồ
47.
small
a)
nhỏ
b)
sự ăn trộm hàng trong tiệm
c)
thẻ quà tặng
48.
medium
a)
trung bình
b)
xếp hàng
c)
cửa hàng điện
49.
large
a)
lớn
b)
cửa hàng văn phòng phẩm
c)
cửa hàng tiết kiệm
50.
extra large
a)
thêm lớn
b)
biên lai
c)
xếp hàng
51.
khách hàng
a)
customer
b)
credit card (or: debit card)
c)
stationary store
52.
thủ quỹ
a)
cashier (or: clerk)
b)
jewelry store
c)
kids size
53.
trợ lý
a)
attendant (or: sales staff / assistant)
b)
coins
c)
large
54.
giám đốc
a)
manager
b)
flea market
c)
warranty
55.
quầy thanh toán
a)
counter
b)
cosmetics store
c)
coins
56.
mã vạch
a)
barcode
b)
cash
c)
return
57.
hóa đơn
a)
invoice (or: bill)
b)
antique shop
c)
fitting room
58.
biên lai
a)
receipt
b)
medium
c)
buy (US) / purchase (UK)
59.
giỏ hàng
a)
shopping basket (or: cart)
b)
extra small
c)
window shopping
60.
túi nhựa
a)
plastic bag
b)
gift card
c)
spend
61.
sự bảo đảm
a)
Warranty
b)
counter
c)
small
62.
phiếu mua hàng
a)
coupon
b)
toy store
c)
attendant (or: sales staff / assistant)
63.
tiền mặt
a)
cash
b)
teen size
c)
teen size
64.
tiền bạc (giấy)
a)
notes (or: bill)
b)
thrift store
c)
medium
65.
đồng xu
a)
coins
b)
cashier (or: clerk)
c)
counter
66.
máy atm / thẻ
a)
atm (or: card machine)
b)
dozen
c)
cashier (or: clerk)
67.
thẻ tín dụng / thẻ ghi nợ
a)
credit card (or: debit card)
b)
size
c)
shoe store
68.
cửa hàng tiện dụng
a)
convenience store
b)
kids size
c)
invoice (or: bill)
69.
nhà thuốc
a)
pharmacy (US)/<br /> chemist (UK)
b)
bakery
c)
skincare store
70.
cửa hàng đồ chơi
a)
toy store
b)
skincare store
c)
book store
71.
cửa hàng sách
a)
book store
b)
invoice (or: bill)
c)
hardware
72.
cửa hàng văn phòng phẩm
a)
stationary store
b)
notes (or: bill)
c)
receipt
73.
cửa hàng công nghệ
a)
technology store
b)
convenience store
c)
Warranty
74.
cửa hàng mĩ phẩm
a)
cosmetics store
b)
extra large
c)
manager
75.
cửa hàng chăm sóc da
a)
skincare store
b)
receipt
c)
notes (or: bill)
76.
cửa hàng giày
a)
shoe store
b)
fitting room
c)
credit card (or: debit card)
77.
thợ kim hoàn
a)
jewelry store
b)
bargain (or: haggle)
c)
barcode
78.
bác sĩ nhãn khoa
a)
opticians
b)
skincare store
c)
cash
79.
cửa hàng điện
a)
electrical store
b)
technology store
c)
atm (or: card machine)
80.
cửa hàng đồ cổ
a)
antique shop
b)
customer
c)
book store
81.
trung tâm mua sắm
a)
shopping center (or: mall)
b)
market (wet /dry market)
c)
plastic bag
82.
chợ (chợ ướt / chợ khô)
a)
market (wet /dry market)
b)
shopping basket (or: cart)
c)
convenience store
83.
cửa hàng bánh mì
a)
bakery
b)
small
c)
bargain (or: haggle)
84.
cửa hàng làm vườn
a)
gardening store
b)
coupon
c)
bakery
85.
chợ trời
a)
flea market
b)
book store
c)
adult size
86.
cửa hàng tiết kiệm
a)
thrift store
b)
buy (US) / purchase (UK)
c)
cosmetics store
87.
tiêu
a)
spend
b)
market (wet /dry market)
c)
refund
88.
mua
a)
buy (US) / purchase (UK)
b)
warranty
c)
jewelry store
89.
hoàn tiền
a)
refund
b)
atm (or: card machine)
c)
dozen
90.
đổi
a)
exchange
b)
electrical store
c)
line-up (or: queue)
91.
trả lại
a)
return
b)
spend
c)
gift card
92.
xếp hàng
a)
line-up (or: queue)
b)
return
c)
exchange
93.
đi ngó vòng vòng
a)
window shopping
b)
attendant (or: sales staff / assistant)
c)
loyatly card / reward card
94.
phòng thử đồ
a)
fitting room
b)
gardening store
c)
extra large
95.
kích thước
a)
size
b)
stationary store
c)
customer
96.
rất nhỏ
a)
extra small
b)
manager
c)
technology store
97.
nhỏ
a)
small
b)
Warranty
c)
shopping center (or: mall)
98.
trung bình
a)
medium
b)
barcode
c)
opticians
99.
lớn
a)
large
b)
line-up (or: queue)
c)
extra small
100.
thêm lớn
a)
extra large
b)
exchange
c)
shopping basket (or: cart)
Reset
