NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE11-Unit 1- friendship
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
acquaintance
a)
chán nản
b)
sự quen biết
c)
chất lượng
2.
incapable_____
a)
of
b)
in
c)
at
3.
selfishness
a)
thất vọng
b)
ích kỷ
c)
nghi ngờ
4.
mutual
a)
chung thùy
b)
thường xuyên
c)
lẫn nhau
5.
uncertain
a)
kiên định
b)
không kiên định
c)
thông cảm
6.
pursuit
a)
theo đuổi
b)
an toàn
c)
bí mật
7.
sorrow
a)
niềm vui
b)
nghi ngờ
c)
nỗi buồn
8.
sympathy
a)
thông cảm
b)
tin cậy
c)
hăng hái
9.
be concerned _____
a)
for
b)
on
c)
with
10.
be tired ______
a)
on
b)
of
c)
to
11.
brighten __
a)
for
b)
up
c)
down
12.
gossip
a)
mục tiêu
b)
ngồi 8
c)
an toàn
13.
quality
a)
phẩm chất
b)
vấn đề
c)
2 chiều
14.
pleasure
a)
sự thông cảm
b)
sự hăng hái
c)
niềm vui
15.
possible
a)
có thể
b)
an toàn
c)
bí mật
16.
enthusiastic
a)
hăng hái
b)
chung thùy
c)
kiên định
17.
suspicious
a)
nghi ngờ
b)
thay đổi
c)
không thể
18.
changeable
a)
có thể thay đổi
b)
phổ biến
c)
buồn
19.
safe
a)
vui
b)
buồn
c)
an toàn
20.
loyal___
a)
with
b)
to
c)
for
Reset
