wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hnnm2 p2

Total questions: 83

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Bưu phẩm, bưu kiện

a)

包裹 bāoguǒ

b)

顺便 shùnbiàn

c)

替 tì

d)

邮票 yóupiào

2.

Shùnbiàn

a)

顺便

b)

邮票

c)

休息

d)

宿舍

3.

Tì thay thế

a)

b)

c)

d)

4.

Tem thư

a)

邮票 yóupiào

b)

青年 qīngnián

c)

报纸 bàozhǐ

d)

不用 búyòng

5.

分 phần, bản, số

a)

Fēn

b)

Fèn

c)

Fěn

d)

Fén

6.

青年 qìngnián

a)

Thanh niên

b)

Báo giấy

c)

Hôm nay

d)

Năm nay

7.

Báo chí, báo giấy

a)

报纸 bàozhǐ

b)

青年 qìngnián

c)

东西 dōngxi

d)

休息 xīuxi

8.

"Ná" ,cầm, nhặt, lấy

a)

b)

c)

d)

9.

Không cần không dùng

a)

不用 búyòng

b)

报纸 bàozhǐ

c)

青年 qìngnián

d)

顺便 shùnbiàn

10.

Lüxíng 旅行

a)

Du lịch

b)

Tham quan

c)

Đại biểu

d)

Phiên dịch

11.

Đại biểu, đại diện

a)

代表 dàibiǎo

b)

旅行 lüxíng

c)

参观 cānguān

d)

后者 huòzhē

12.

Tuán ( đoàn)

a)

b)

c)

d)

13.

Tham quan

a)

Cānguān 参观

b)

Huǒzhē 后者

c)

Bāng 帮

d)

Jiāo 浇

14.

Đảm nhiệm công việc hay chức vụ gì

a)

当dāng

b)

办 bān

c)

做 zuò

d)

作 zuò

15.

翻译 fānyì

a)

Phiên dịch

b)

Áo lông vũ

c)

Công viên

d)

Tham quan

16.

Fēijī máy bay

a)

飞机

b)

火车

c)

开车

d)

坐车

17.

火车

a)

Huǒchē

b)

Fēijī

c)

Huílai

d)

Dàibiǎo

18.

Huílai (trở về )

a)

回来

b)

出来

c)

d)

19.

Làm việc xử lí giấy tờ

a)

b)

c)

d)

20.

Bāng 帮

a)

Giúp đỡ

b)

Tưới

c)

Làm

d)

Đảm nhiệm

21.

Tưới jiāo

a)

b)

c)

22.

Méiwèntí ( không sao, không việc gì)

a)

没问题

b)

问题

c)

对不起

23.

Vấn đề câu hỏi

a)

问题

b)

东西

c)

休息

d)

超市

24.

上海

a)

Thượng Hải

b)

Bắc kinh

c)

Đà Nẵng

25.

张东,你要....哪儿?

a)

b)

c)

26.

你去....寄包裹。

a)

邮局

b)

银行

c)

学校

d)

医院

27.

你去邮局机包裹,...去书店买一本书。

a)

顺便

b)

c)

d)

但是

28.

....玛丽来找我。

a)

一会儿

b)

一点

c)

有一点

29.

你顺便...我买几张包裹和一份青年报吧

a)

b)

替,帮

c)

30.

买一...青年报吧。

a)

b)

c)

d)

e)

31.

我买几...包裹。

a)

b)

c)

d)

32.

你去上海....马?

a)

旅行

b)

打算

c)

或者

d)

还是

33.

明天一个外贸代表....去上海参观。我去给他们当翻译。

a)

b)

c)

比赛

d)

34.

True

a)

我去给他们当翻译。

b)

我给他们去当翻译

c)

我去当翻译给他们

35.

坐飞机去....做候车去?

a)

后者

b)

还是

36.

.....时候回来?

a)

真么

b)

什么

c)

怎么

d)

37.

True

a)

帮我浇一下儿花。

b)

帮我浇一点化。

c)

我帮浇一下儿化。

38.

true

a)

我来中国学习汉语。

b)

我学习汉语去中国。

c)

我去学习中国汉语

39.

外贸代表团明天.....。

a)

去上海参观

b)

去参观上海

c)

参观去上海

40.

True

a)

我们用汉语聊天儿。

b)

我们聊天儿用汉语。

41.

我们 ...飞机去上海。

a)

b)

c)

d)

42.

我去邮局...包裹。

a)

b)

c)

阅读

d)

43.

下午老是来....我辅导。

a)

b)

c)

d)

44.

你....我买一本了,好吗?

a)

顺便

b)

c)

45.

我....伊妹儿给我妈妈寄信。

a)

b)

c)

d)

46.

这些....很香。

a)

b)

c)

超市

d)

公园

47.

我跟...团一起去上海参观。

a)

代表

b)

愿意

c)

上网

d)

聊天儿

48.

他们....火车去北京旅行。

a)

b)

c)

d)

49.

我给代表团....翻译。

a)

b)

c)

d)

50.

True

a)

他借书去图书馆。

b)

你们跟中国同学聊天儿用汉语。

c)

你去看电影哪儿?

d)

我们都学习汉语中国。

e)

珍妮做候车区上海。

51.

Yǔróngfú

a)

羽绒服 áo lông vũ

b)

便宜 rẻ

c)

当然 dĩ nhiên

d)

胖 béo, mập

52.

Trái nghĩa 贵

a)

Piányi 便宜

b)

Shēn 深

c)

Qiǎn 浅

d)

Féi 肥

53.

长 cháng

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Đậm

d)

Nhạt

54.

Ngắn

a)

Duǎn 短

b)

Cháng 长

c)

Shēn 深

d)

Qiǎn 浅

55.

a)

Đậm

b)

Nhạt

c)

To

d)

Nhỏ

56.

浅 nhạt

a)

Qián

b)

Qiǎn

c)

Qiān

d)

Qiàn

57.

Shì 试

a)

Thử,thi

b)

Sự việc

c)

Sau đó

58.

Có thể chỉ sự cho phép

a)

b)

可能

c)

可以

59.

可能 có thể

a)

suy đoán

b)

Cho phép

c)

Khả năng

60.

Tất nhiên, dĩ nhiên

a)

当然dāngrán

b)

好看 hǎokàn

c)

打折 dǎzhé

d)

合适 héshì

61.

Féi

a)

b)

c)

d)

62.

Nghĩa với 胖

a)

瘦 shōu

b)

肥 féi

c)

长Cháng

d)

深Zhēn

63.

合适 héshì

a)

Thích hợp

b)

Đẹp

c)

Rẻ

d)

Ngắn

64.

Đẹp,xinh , ưa nhìn

a)

好看

b)

便宜

c)

总是

d)

当然

65.

a)

Ngắn

b)

Chủng loại

c)

Giá

66.

Giảm giá 打折

a)

Dǎzhé

b)

Dāngrán

c)

Piányi

d)

Hǎokàn

67.

玛丽在....买羽绒服。

a)

公园

b)

图书馆

c)

宿舍

d)

商店

68.

你看看这件怎么样?...好 ...便宜

a)

又 又

b)

一边....一边

69.

这件....长

a)

有一点

b)

一点

70.

你要深蓝色的....要浅蓝色的?

a)

还是

b)

或者

71.

我....可以吗?

a)

试试

b)

打折

c)

便宜

d)

72.

这件不打不少,....合适,蓝色也很好看。

a)

b)

c)

正在

73.

这种羽绒服....?

a)

怎么样

b)

怎么

c)

什么

74.

我试试这....羽绒服可以吗?

a)

b)

c)

75.

这.....羽绒服多少钱一件?

a)

b)

c)

76.

我太....了,这件衣服有点儿瘦,不太合适。

a)

b)

c)

便宜

d)

77.

有没有颜色浅一点的?这件颜色有点儿 ...

a)

b)

c)

d)

78.

便宜....怎么样?

a)

有点儿

b)

一点儿

79.

这件衣服....肥。有没有瘦....的?

a)

一点儿......有点儿

b)

有点儿.....一点儿

80.

这可的生词 .......多。

a)

有点儿

b)

一点儿

81.

这件. 贵,那件便宜.....

a)

有点儿.....一点儿

b)

一点儿......有点儿

82.

你试试A的这B件衣服C怎么样?

a)

A

b)

B

c)

C

83.

True

a)

这件衣服一点儿深蓝色,我不喜欢。

b)

这件衣服深蓝色一点儿,我不喜欢。

c)

这件衣服深蓝色有点儿,我不喜欢。