wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TANGO N5 (1/10) 自己紹介

Total questions: 84

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

tôi (ngôi thứ nhất số ít)

(a)  

2.

là ~

(a)  

3.

ông / bà / anh /chị ~

(a)  

4.

bé ~

(a)  

5.

ông / bà / anh / chị / bạn

(ngôi thứ hai số ít)

(a)  

6.

anh ấy (ngôi thứ ba số

ít), bạn trai

(a)  

7.

cô ấy, chị ấy (ngôi thứ

ba số ít), bạn gái

(a)  

8.

tên (của bạn)

(a)  

9.

vâng, dạ

(a)  

10.

không

(a)  

11.

đúng vậy

(a)  

12.

không phải

(a)  

13.

Chào. (buổi sáng)

(a)  

14.

Xin chào. (buổi trưa)

(a)  

15.

Xin chào. (buổi tối)

(a)  

16.

Tạm biệt.

(a)  

17.

Vậy nhé, gặp lại sau.

(a)  

18.

Chúc ngủ ngon.

(a)  

19.

Cám ơn.

(a)  

20.

Không có chi

(a)  

21.

Xin mời.

(a)  

22.

Xin chào. (dùng khi lần đầu

tiên gặp mặt)

(a)  

23.

Mong được bạn giúp đỡ/chiếu cố.

(a)  

24.

Tôi mới phải nhờ. / Tôi mới phải cám ơn./ Tôi mới phải xin lỗi.

(a)  

25.

gia đình

(a)  

26.

cha (tôi), người cha

(a)  

27.

cha mẹ, song thân

(a)  

28.

mẹ (tôi), người mẹ

(a)  

29.

chị (tôi),

người chị

(a)  

30.

anh (tôi),

người anh

(a)  

31.

anh chị em

(a)  

32.

em trai (tôi),

người em trai

(a)  

33.

em gái (tôi),

người em gái

(a)  

34.

con chó

(a)  

35.

con mèo

(a)  

36.

CÓ, Ở (dùng cho người)

(a)  

37.

nhà

(a)  

38.

ông (nội, ngoại), ông cụ

(a)  

39.

bà (nội, ngoại), bà cụ

(a)  

40.

一人

(a)  

41.

二人

(a)  

42.

四人

(a)  

43.

七人

(a)  

44.

九人

(a)  

45.

người lớn

(a)  

46.

trẻ em, trẻ con, con cái

(a)  

47.

người đàn ông

(a)  

48.

người phụ nữ

(a)  

49.

cậu bé, đứa bé trai

(a)  

50.

cô bé, đứa bé gái

(a)  

51.

đất nước, nước

(a)  

52.

CÓ, ở (dùng cho vật)

(a)  

53.

ở đâu, hướng nào.

(a)  

54.

đến từ ~

(a)  

55.

người –

(a)  

56.

bản đồ

(a)  

57.

thế giới

(a)  

58.

Nhật Bản

(a)  

59.

Việt Nam

(a)  

60.

Ấn Độ

(a)  

61.

Malaysia

(a)  

62.

Indonesia

(a)  

63.

Myanmar

(a)  

64.

Hàn Quốc

(a)  

65.

Thổ Nhĩ Kỳ

(a)  

66.

Thái Lan

(a)  

67.

Australia

Úc

(a)  

68.

Đài Loan

(a)  

69.

New Zealand

(a)  

70.

Trung Quốc

(a)  

71.

Mỹ

(a)  

72.

Nepal

(a)  

73.

Phillippine

(a)  

74.

Mexico

(a)  

75.

Brazil

(a)  

76.

Thụy Sỹ

(a)  

77.

Nga

(a)  

78.

Ý

(a)  

79.

Anh

(a)  

80.

Tây Ban Nha

(a)  

81.

Pháp

(a)  

82.

Ai Cập

(a)  

83.

Đức

(a)  

84.

Kenya

(a)