Font size
WorksheetsTANGO N5 (1/10) 自己紹介
Total questions: 84
Worksheet time: 1hrs 24mins
tôi (ngôi thứ nhất số ít)
(a)
là ~
(a)
ông / bà / anh /chị ~
(a)
bé ~
(a)
ông / bà / anh / chị / bạn
(ngôi thứ hai số ít)
(a)
anh ấy (ngôi thứ ba số
ít), bạn trai
(a)
cô ấy, chị ấy (ngôi thứ
ba số ít), bạn gái
(a)
tên (của bạn)
(a)
vâng, dạ
(a)
không
(a)
đúng vậy
(a)
không phải
(a)
Chào. (buổi sáng)
(a)
Xin chào. (buổi trưa)
(a)
Xin chào. (buổi tối)
(a)
Tạm biệt.
(a)
Vậy nhé, gặp lại sau.
(a)
Chúc ngủ ngon.
(a)
Cám ơn.
(a)
Không có chi
(a)
Xin mời.
(a)
Xin chào. (dùng khi lần đầu
tiên gặp mặt)
(a)
Mong được bạn giúp đỡ/chiếu cố.
(a)
Tôi mới phải nhờ. / Tôi mới phải cám ơn./ Tôi mới phải xin lỗi.
(a)
gia đình
(a)
cha (tôi), người cha
(a)
cha mẹ, song thân
(a)
mẹ (tôi), người mẹ
(a)
chị (tôi),
người chị
(a)
anh (tôi),
người anh
(a)
anh chị em
(a)
em trai (tôi),
người em trai
(a)
em gái (tôi),
người em gái
(a)
con chó
(a)
con mèo
(a)
CÓ, Ở (dùng cho người)
(a)
nhà
(a)
ông (nội, ngoại), ông cụ
(a)
bà (nội, ngoại), bà cụ
(a)
一人
(a)
二人
(a)
四人
(a)
七人
(a)
九人
(a)
người lớn
(a)
trẻ em, trẻ con, con cái
(a)
người đàn ông
(a)
người phụ nữ
(a)
cậu bé, đứa bé trai
(a)
cô bé, đứa bé gái
(a)
đất nước, nước
(a)
CÓ, ở (dùng cho vật)
(a)
ở đâu, hướng nào.
(a)
đến từ ~
(a)
người –
(a)
bản đồ
(a)
thế giới
(a)
Nhật Bản
(a)
Việt Nam
(a)
Ấn Độ
(a)
Malaysia
(a)
Indonesia
(a)
Myanmar
(a)
Hàn Quốc
(a)
Thổ Nhĩ Kỳ
(a)
Thái Lan
(a)
Australia
Úc
(a)
Đài Loan
(a)
New Zealand
(a)
Trung Quốc
(a)
Mỹ
(a)
Nepal
(a)
Phillippine
(a)
Mexico
(a)
Brazil
(a)
Thụy Sỹ
(a)
Nga
(a)
Ý
(a)
Anh
(a)
Tây Ban Nha
(a)
Pháp
(a)
Ai Cập
(a)
Đức
(a)
Kenya
(a)
