Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PHẦN A – BẢN CHẤT CỦA NGÔN NGỮ

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Theo giáo trình, quan điểm của Marx xem ngôn ngữ là:

a)

Hiện tượng cá nhân

b)

Hiện tượng xã hội

c)

Hiện tượng sinh học

d)

Hiện tượng tự nhiên

2.

Vì sao ngôn ngữ không phải là hiện tượng sinh vật học?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Vì không có tính di truyền

c)

Vì trẻ em nói theo môi trường tiếp xúc

d)

Vì mỗi dân tộc có âm thanh khác nhau

3.

Ví dụ về “trẻ sống với sói không thể nói được” nhằm chứng minh điều gì?

a)

Ngôn ngữ là hiện tượng xã hội

b)

Ngôn ngữ là bản năng sinh học

c)

Ngôn ngữ có tính di truyền

d)

Ngôn ngữ có tính cá nhân

4.

Quan điểm đồng nhất ngôn ngữ với chủng tộc bị bác bỏ vì:

a)

Tất cả đều đúng

b)

Các dân tộc có thể dùng chung một ngôn ngữ

c)

Người Nga có thể nói tiếng Việt

d)

Ngôn ngữ không di truyền theo gen

5.

Khi nói “ngôn ngữ tồn tại cho người khác và nhờ vậy tồn tại cho bản thân tôi” là quan điểm của:

a)

Darwin

b)

Rousseau

c)

Platon

d)

Marx – Engels

6.

Vì sao thao tác “cải cách chữ viết” thường không hiệu quả?

a)

Vì chữ viết quá phức tạp

b)

Vì ngôn ngữ phát triển theo quy luật khách quan, không theo ý chí cá nhân

c)

Vì nhà nước không hỗ trợ đủ

d)

Vì người dân không muốn thay đổi

7.

Chức năng quan trọng nhất của ngôn ngữ là:

a)

Sáng tác văn học

b)

Truyền tín hiệu

c)

Ghi chép

d)

Giao tiếp

8.

Đơn vị nào trực tiếp tham gia giao tiếp?

a)

Ngữ điệu

b)

Từ – cụm từ – câu

c)

Hình vị

d)

Âm vị

9.

“Ngôn ngữ là hiện thực trực tiếp của tư tưởng” nghĩa là:

a)

Ngôn ngữ là tinh thần

b)

Tư duy không cần ngôn ngữ để biểu đạt

c)

Ngôn ngữ và tư duy là một

d)

Không có tư tưởng nào tồn tại ngoài ngôn ngữ

10.

Ngôn ngữ và tư duy thống nhất nhưng không đồng nhất vì:

a)

Ngôn ngữ là âm thanh, tư duy là tinh thần

b)

Ngôn ngữ mang tính dân tộc

c)

Một khái niệm có thể có nhiều từ

d)

Tất cả đều đúng

11.

“Ngôn ngữ” (langue) được hiểu là:

a)

Lời nói cá nhân

b)

Hệ thống quy tắc chung

c)

Sự sản sinh phát ngôn

d)

Cách phát âm

12.

Khái niệm “parole” trong ngôn ngữ học chỉ điều gì?

a)

Quy tắc cú pháp phổ quát

b)

Hệ thống từ vựng chuẩn hóa

c)

Hệ thống âm vị trừu tượng

d)

Lời nói cụ thể của cá nhân

13.

Hoạt động nói năng bao gồm mấy loại hành vi cơ bản?

a)

Ba loại được phân cấp

b)

Hai: sản sinh và tiếp nhận văn bản

c)

Một loại hành vi duy nhất

d)

Không thể xác định số loại

14.

Tín hiệu trong hệ thống dấu hiệu có các đặc điểm nào?

a)

Nằm trong một hệ thống tổ chức

b)

Đại diện cho một cái gì đó

c)

Cảm nhận bằng giác quan trực tiếp

d)

Tất cả các đặc điểm trên

15.

Mối quan hệ giữa âm và nghĩa trong ngôn ngữ mang tính gì?

a)

Quy ước tự nhiên chặt chẽ

b)

Võ đoán theo quy ước

c)

Tự nhiên sinh học

d)

Bắt buộc tự nhiên

16.

Quan hệ “từ nằm trong câu, âm vị nằm trong từ” thuộc loại quan hệ nào?

a)

Quan hệ ngữ dụng tình huống

b)

Quan hệ ngữ đoạn lỏng lẻo

c)

Quan hệ cấp bậc tuyến tính

d)

Quan hệ liên tưởng ngang hàng

17.

Chuỗi “quyển sách → quyển sách mới → quyển sách mới màu vàng” thể hiện loại quan hệ nào trong hệ thống?

a)

Quan hệ kết hợp theo trục tuyến tính

b)

Quan hệ ngữ dụng theo ngữ cảnh

c)

Quan hệ liên tưởng chủ quan cá nhân

d)

Quan hệ thay thế theo trường từ vựng

18.

Trong hành vi ngôn ngữ, phát ngôn nào thể hiện hành vi ngôn trung gián tiếp?

a)

“Tôi đặt tên cho đối tượng này.”

b)

“Tôi mô tả một hiện tượng.”

c)

“Bạn có thể mở cửa sổ không?”

d)

“Tôi hứa sẽ gọi bạn.”

19.

Vì sao nói tín hiệu ngôn ngữ mang tính võ đoán?

a)

Vì tín hiệu không thuộc hệ thống

b)

Vì âm luôn bắt chước đối tượng

c)

Vì quan hệ âm-nghĩa do quy ước

d)

Vì nghĩa quyết định hoàn toàn âm

20.

Trong hệ thống ngôn ngữ, "quan hệ ngữ đoạn (tuyến tính)" được hiểu là gì?

a)

Liên tưởng các đơn vị cùng trường nghĩa

b)

Kết nối bằng quy tắc cú pháp tổng quát

c)

Sắp xếp theo cấp bậc trừu tượng

d)

Sắp xếp đơn vị theo chuỗi thời gian

21.

Cụm "Tôi đọc báo / sách / tạp chí…" minh họa kiểu quan hệ nào giữa các đơn vị?

a)

Quan hệ hình tuyến và ngữ âm

b)

Quan hệ liên tưởng paradigmatic

c)

Quan hệ xã hội giữa người nói

d)

Quan hệ tuyến tính chuỗi phát ngôn

22.

Thuyết tượng thanh cho rằng nguồn gốc ngôn ngữ bắt đầu từ đâu?

a)

Cử chỉ giao tiếp ban đầu

b)

Lao động tập thể phối hợp

c)

Tiếng mô phỏng tự nhiên, âm thanh

d)

Tiếng kêu cảm xúc tự phát

23.

Thuyết cảm thán nhấn mạnh vai trò nào trong sự hình thành ngôn ngữ?

a)

Tiếng kêu bộc lộ cảm xúc mạnh

b)

Khế ước xã hội công khai

c)

Hoạt động săn bắt cổ xưa

d)

Cử chỉ dùng tay và mặt

24.

Theo thuyết tiếng kêu trong lao động, nguồn gốc ngôn ngữ gắn với yếu tố nào?

a)

Tư duy trừu tượng tiên nghiệm

b)

Hành vi mô phỏng thiên nhiên

c)

Cảm xúc cá nhân tách rời

d)

Nhịp điệu lao động tập thể

25.

Thuyết khế ước xã hội lí giải sự xuất hiện của ngôn ngữ như thế nào?

a)

Do cử chỉ ban đầu phát triển

b)

Do tín hiệu tự nhiên bất biến

c)

Do con người tự quy ước với nhau

d)

Do lập trình sinh học di truyền

26.

Ai giải thích nguồn gốc ngôn ngữ bằng mối quan hệ giữa lao động và sự hình thành con người?

a)

Engels

b)

Darwin

c)

Rousseau

d)

Platon

27.

“Không có ngôn ngữ nguyên thủy; mọi ngôn ngữ đều phức tạp như nhau” thuộc:

a)

Quy luật biến đổi

b)

Phổ quát ngôn ngữ

c)

Chức năng giao tiếp

d)

Tính dân tộc

28.

Đặc điểm nào dưới đây không thuộc phổ quát ngôn ngữ?

a)

Ngôn ngữ luôn biến đổi

b)

Ngôn ngữ có thể tự sinh ra ở một cá nhân

c)

Mọi ngôn ngữ đều có hệ thống đơn vị hữu hạn

d)

Trẻ em bình thường có thể học bất kỳ ngôn ngữ nào

29.

Truyện “anh thợ cắt tóc hét vào hố” liên quan đến nội dung nào?

a)

Chức năng giao tiếp

b)

Ngôn ngữ là hiện thực của tư tưởng

c)

Hoạt động nói năng – nhu cầu giao tiếp bẩm sinh

d)

Tín hiệu ngôn ngữ

30.

Truyện “ông khách ở Montreal hiểu nhầm chữ C” minh họa:

a)

Tính hệ thống của âm vị

b)

Nguồn gốc ngôn ngữ

c)

Hiện tượng song ngữ

d)

Tính võ đoán của tín hiệu

31.

Các từ “Euroland”, “weekend”, “jogging” gây tranh luận ở Pháp vì liên quan đến điều gì?

a)

Sự tiếp nhận từ vay mượn

b)

Tính hệ thống

c)

Khế ước xã hội

d)

Tính biến đổi của từ vựng

32.

Việc chữ “ecu” bị phản đối minh hoạ điều gì về ngôn ngữ?

a)

Tính dân tộc đặc thù và khác biệt ý nghĩa giữa các ngôn ngữ

b)

Tính di truyền

c)

Tính võ đoán

d)

Tính đơn giản

33.

Thế giới hiện có khoảng bao nhiêu ngôn ngữ?

a)

10.000

b)

7.800

c)

5.650

d)

3.000

34.

Ngôn ngữ có nhiều người sử dụng nhất theo bài là:

a)

Hán Bắc Kinh

b)

Tây Ban Nha

c)

Hindu

d)

Anh

35.

Phương pháp phân loại dựa vào nguồn gốc lịch đại là:

a)

So sánh khu vực

b)

So sánh đối chiếu

c)

So sánh lịch sử

d)

So sánh loại hình

36.

“Họ ngôn ngữ” là:

a)

Nhóm ngôn ngữ cùng số người nói

b)

Ngôn ngữ mẹ sinh ra các ngôn ngữ con

c)

Ngôn ngữ chung lãnh thổ

d)

Nhóm ngôn ngữ cùng loại hình

37.

Tiếng Việt thuộc họ:

a)

Môn – Khmer

b)

Ấn – Âu

c)

Nam Đảo

d)

Hán – Tạng

38.

Khi so sánh lịch sử, dấu hiệu quan trọng nhất là:

a)

Số lượng phụ âm

b)

Sự tương ứng âm – nghĩa có hệ thống

c)

Trật tự từ

d)

Số người nói

39.

“Cát” (Việt) và “cut” (Anh) giống nhau là do:

a)

Tương ứng hệ thống

b)

Vay mượn

c)

Cùng nguồn gốc

d)

Ngẫu nhiên

40.

Ngôn ngữ hòa kết còn gọi là:

a)

Ngôn ngữ đơn lập

b)

Ngôn ngữ biến hình

c)

Ngôn ngữ lập khuôn

d)

Ngôn ngữ chắp dính

41.

Đặc điểm của ngôn ngữ đơn lập:

a)

Phụ tố có nhiều nghĩa

b)

Nhiều biến tố

c)

Trật tự từ quan trọng

d)

Từ biến đổi hình thái

42.

Hoán đổi trật tự “nó – bảo – sao – không – đến” chứng minh:

a)

Biến tố

b)

Vai trò trật tự từ tiếng Việt

c)

Đồng hóa âm

d)

Chấp dính

43.

Ngôn ngữ chấp dính có đặc điểm:

a)

Mỗi phụ tố chi biểu thị 1 ý nghĩa

b)

Không dùng phụ tố

c)

Từ không biến đổi

d)

Vị trí từ cố định

44.

Ngôn ngữ thuộc loại hình chấp dính:

a)

Anh

b)

Việt

c)

Khmer

d)

Hán

45.

Ngôn ngữ lập khuôn (polysynthetic):

a)

Ngữ pháp đơn giản

b)

Không đổi thanh điệu

c)

Một từ tương ứng một câu

d)

Không dùng phụ tố

46.

“Kul-lar” (những bàn tay) là ví dụ của:

a)

Lập khuôn

b)

Hòa kết

c)

Đơn lập

d)

Chấp dính

47.

“ml” → “nh” là ví dụ của:

a)

Ngẫu nhiên

b)

Biến đổi có hệ thống

48.

Trong tiếng Việt, hình vị trùng với:

a)

Phụ âm

b)

Câu

c)

Âm tiết

d)

Nguyên âm

49.

Tiếng Anh thuộc loại hình:

a)

Chắp dính tổng hợp

b)

Lắp khuôn

c)

Hòa kết phân tích

d)

Đơn lập

50.

Ngôn ngữ đơn lập thường ít:

a)

Phụ tố

b)

Từ ghép

c)

Văn

d)

Từ đơn

51.

“Đã đi – đang đi – sẽ đi” thể hiện:

a)

Biến âm

b)

Chắp dính

c)

Hư từ biểu thị quan hệ

d)

Biến tố

52.

Ngôn ngữ đơn lập thường khó xác định:

a)

Thanh điệu

b)

Vần

c)

Ranh giới từ

d)

Trọng âm

53.

“Garden flower – flower garden” minh chứng:

a)

Hòa kết tổng hợp

b)

Ngữ điệu

c)

Trật tự từ quan trọng

d)

Biến tố

54.

Họ ngôn ngữ gồm:

a)

Các vần

b)

Các thanh điệu

c)

Ngôn ngữ mẹ và các dòng con

d)

Các cụm từ

55.

“Pavement – sidewalk” là ví dụ của:

a)

So sánh loại hình

b)

So sánh đối chiếu

c)

So sánh lịch sử

d)

So sánh ngữ nghĩa

56.

Loại hình lắp khuôn có đặc trưng:

a)

Từ không đổi

b)

Từ tương đương câu

c)

Không có phụ tố

d)

Câu không biến tố

57.

Tiếng Nga là ví dụ của:

a)

Hòa kết tiêu biểu

b)

Đơn lập

c)

Chắp dính

d)

Lắp khuôn

58.

Ngữ âm nghiên cứu:

a)

Ngữ pháp

b)

Từ vựng

c)

Âm thanh ngôn ngữ

d)

Chữ viết

59.

Cao độ đo bằng đơn vị nào?

a)

km/s

b)

Hz

c)

dB

d)

W

60.

Cường độ của âm tạo nên đặc trưng nào trong lời nói?

a)

Thanh điệu

b)

Ngữ điệu

c)

Trọng âm

d)

Vần

61.

Khoang miệng chủ yếu tạo ra sự khác biệt về đặc tính nào của âm thanh?

a)

Trọng âm

b)

Âm sắc

c)

Ngữ pháp

d)

Tốc độ

62.

Đơn vị phát âm nhỏ nhất là gì?

a)

Âm tiết

b)

Âm tố

c)

Hình vị

d)

Vần

63.

Âm vị là gì?

a)

Chữ viết

b)

Đơn vị trừu tượng phân biệt nghĩa

c)

Âm thực tế

d)

Âm cụ thể

64.

Biến thể tự do là gì?

a)

Bắt buộc theo hệ chữ viết

b)

Quy định bởi ngữ cảnh

c)

Do người nói tùy ý

d)

Bị chuẩn hóa bởi quy tắc

65.

Phụ âm tắc là gì?

a)

Hơi rung liên tục

b)

Hơi qua khe nhỏ

c)

Hơi bị chặn rồi bật ra

d)

Không chặn hơi

66.

Phụ âm xát là gì?

a)

Hơi rung theo chu kỳ

b)

Hơi qua khe hẹp tạo ma sát

c)

Không cần hơi

d)

Hơi bị chặn hoàn toàn

67.

“Tam – tâm” khác nhau ở đặc điểm nào?

a)

Trường độ

b)

Cao độ

c)

Ngữ điệu

d)

Cường độ

68.

Bộ máy phát âm có mấy phần chính?

a)

5

b)

2

c)

3

d)

4

69.

Phụ âm mũi xuất hiện khi nào?

a)

Ngạc mềm hạ xuống

b)

Môi tròn

c)

Lưỡi nâng lên

d)

Ngạc nâng

70.

Trọng âm là đặc trưng của đơn vị nào?

a)

Âm tiết

b)

Văn

c)

Từ

d)

Câu

71.

Thanh điệu là đặc trưng của đơn vị nào?

a)

Hình vị

b)

Từ

c)

Câu

d)

Âm tiết

72.

Ngữ điệu là gì?

a)

Sự thay đổi cao độ trong câu

b)

Sự thay đổi âm tiết

c)

Sự thay đổi trọng âm

d)

Sự thay đổi phụ âm

73.

Biến đổi “Năm mười → năm mươi” gọi là gì?

a)

Nối âm

b)

Bỏ âm

c)

Đồng hóa

d)

Dị hóa

74.

Biến đổi “Hai mươi mốt → hăm mốt” là gì?

a)

Nhấn âm

b)

Rút gọn âm

c)

Đồng hóa

d)

Dị hóa

75.

Âm tố chia thành những loại nào?

a)

Âm bổng – âm trầm

b)

Âm tròn – âm dẹt

c)

Âm cao – âm thấp

d)

Nguyên âm – phụ âm

76.

Nguyên âm có đặc điểm nào sau đây?

a)

Hơi thoát tự do

b)

Bị cản hoàn toàn

c)

Cản qua khe hẹp

d)

Không rung dây thanh

77.

Một âm vị có thể có:

a)

Không biến thể

b)

Nhiều biến thể

c)

Một biến thể

d)

Chỉ 2 biến thể

78.

Phụ âm rung là kiểu phụ âm có:

a)

Hơi bị ngắt – thoát liên tục

b)

Hơi qua khe

c)

Không cần hơi

d)

Không rung dây thanh

79.

Phần bổ bổ sung dùng để xác định:

a)

Âm vị

b)

Thanh điệu

c)

Bất biến tố

d)

Trọng âm

80.

“Make-up → [meikʌp]” là ví dụ của hiện tượng:

a)

Nuốt âm

b)

Nối âm

c)

Dị hóa

d)

Phụ âm bật hơi

81.

Hai người phát âm “gà” khác nhau là do:

a)

Dị hóa

b)

Biến thể tự do

c)

Biến thể kết hợp

d)

Đồng hóa

82.

Phụ âm vô thanh là:

a)

Không rung dây thanh

b)

Lưỡi nâng lên

c)

Ngạc mềm nâng

d)

Miệng mở rộng

83.

Trong phân bố ngữ âm, allophone xuất hiện khác nhau theo:

a)

Vị trí âm tiết

b)

Nghĩa từ vựng

c)

Ngôn ngữ ký hiệu

d)

Loại chữ viết