wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

kanji bài 6

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.
長い → ? (hiragana)
a)
しょうせつ
b)
あたらしい
c)
ふあん
d)
ながい
2.
社長 → ? (hiragana)
a)
ゆうじん
b)
しゃちょう
c)
はやく
d)
てんき
3.
長所 → ? (hiragana)
a)
ちょうしょ
b)
でんき
c)
ながい
d)
あんぜん
4.
部長 → ? (hiragana)
a)
やすい
b)
ぶちょう
c)
しょうせつ
d)
せつめい
5.
小さい → ? (hiragana)
a)
ちいさい
b)
ふるい
c)
ひろい
d)
おとな
6.
小説 → ? (hiragana)
a)
たすう
b)
やすい
c)
ふあん
d)
しょうせつ
7.
小学生 → ? (hiragana)
a)
おとな
b)
おおきい
c)
でんき
d)
しょうがくせい
8.
元気な → ? (hiragana)
a)
あんぜん
b)
せつめい
c)
げんきな
d)
あたらしい
9.
多い → ? (hiragana)
a)
あんしん
b)
たすう
c)
おおい
d)
ゆうじん
10.
多分 → ? (hiragana)
a)
あした
b)
たかい
c)
たぶん
d)
てんき
11.
多少 → ? (hiragana)
a)
こうこう
b)
ふあん
c)
でんき
d)
たしょう
12.
多数 → ? (hiragana)
a)
さいこう
b)
たすう
c)
あんぜん
d)
おおい
13.
明るい → ? (hiragana)
a)
あかるい
b)
はやい
c)
さいこう
d)
ふるい
14.
明日 → ? (hiragana)
a)
ちょうしょ
b)
あした
c)
はやい
d)
こうこう
15.
説明 → ? (hiragana)
a)
せつめい
b)
だいがく
c)
ひろい
d)
はやい
16.
天気 → ? (hiragana)
a)
げんきな
b)
てんき
c)
おおい
d)
あかるい
17.
電気 → ? (hiragana)
a)
やすい
b)
でんき
c)
たぶん
d)
ふるい
18.
人気 → ? (hiragana)
a)
さいこう
b)
せつめい
c)
たすう
d)
にんき
19.
好きな → ? (hiragana)
a)
でんき
b)
すきな
c)
にんき
d)
あたらしい
20.
友だち → ? (hiragana)
a)
あたらしい
b)
ともだち
c)
ひろい
d)
すくない
21.
友人 → ? (hiragana)
a)
あんぜん
b)
ゆうじん
c)
てんき
d)
あたらしい
22.
早い → ? (hiragana)
a)
すこし
b)
あたらしい
c)
はやい
d)
おとな
23.
早く → ? (hiragana)
a)
しょうがくせい
b)
はやく
c)
おおきい
d)
すくない
24.
高い → ? (hiragana)
a)
ちょうしょ
b)
たかい
c)
げんきな
d)
あした
25.
高校 → ? (hiragana)
a)
しょうせつ
b)
やすい
c)
ふあん
d)
こうこう
26.
最高 → ? (hiragana)
a)
たしょう
b)
さいこう
c)
しょうがくせい
d)
すこし
27.
高校生 → ? (hiragana)
a)
はやい
b)
ふあん
c)
こうこうせい
d)
たかい
28.
古い → ? (hiragana)
a)
ふるい
b)
でんき
c)
ちいさい
d)
おおきい
29.
安い → ? (hiragana)
a)
やすい
b)
ふあん
c)
こうこうせい
d)
おとな
30.
安心 → ? (hiragana)
a)
あんしん
b)
はやい
c)
だいがく
d)
すこし
31.
不安 → ? (hiragana)
a)
あんしん
b)
さいこう
c)
ふあん
d)
すくない
32.
安全 → ? (hiragana)
a)
すくない
b)
せつめい
c)
はやく
d)
あんぜん
33.
大きい → ? (hiragana)
a)
おおきい
b)
ながい
c)
やすい
d)
ゆうじん
34.
大学 → ? (hiragana)
a)
ちょうしょ
b)
せつめい
c)
だいがく
d)
しんぶん
35.
大切 → ? (hiragana)
a)
あんぜん
b)
すくない
c)
たいせつ
d)
たかい
36.
大人 → ? (hiragana)
a)
おとな
b)
たいせつ
c)
たしょう
d)
ふあん
37.
広い → ? (hiragana)
a)
ひろい
b)
ながい
c)
せつめい
d)
やすい
38.
新しい → ? (hiragana)
a)
ちょうしょ
b)
ひろい
c)
てんき
d)
あたらしい
39.
新聞 → ? (hiragana)
a)
ちょうしょ
b)
たいせつ
c)
しょうせつ
d)
しんぶん
40.
少ない → ? (hiragana)
a)
すこし
b)
てんき
c)
すくない
d)
だいがく
41.
少し → ? (hiragana)
a)
やすい
b)
はやい
c)
しょうせつ
d)
すこし
42.
明るい → ? (Tiếng Việt)
a)
rẻ
b)
sáng sủa
c)
tiểu thuyết
d)
trưởng phòng
43.
小説 → ? (Tiếng Việt)
a)
tiểu thuyết
b)
thời tiết
c)
sớm, nhanh
d)
được ưa thích, nổi tiếng
44.
少し → ? (Tiếng Việt)
a)
sáng sủa
b)
bạn bè
c)
một chút
d)
tốt nhất
45.
早く → ? (Tiếng Việt)
a)
nhanh chóng
b)
tiểu thuyết
c)
mới
d)
trường đại học
46.
明日 → ? (Tiếng Việt)
a)
tiểu thuyết
b)
giám đốc
c)
bất an
d)
ngày mai
47.
少ない → ? (Tiếng Việt)
a)
tốt nhất
b)
ít
c)
to
d)
sáng sủa
48.
古い → ? (Tiếng Việt)
a)
sáng sủa
b)
điện
c)
d)
sớm, nhanh
49.
少し → ? (Tiếng Việt)
a)
ngày mai
b)
bạn
c)
một chút
d)
cao, đắt
50.
大きい → ? (Tiếng Việt)
a)
cao, đắt
b)
to
c)
an tâm
d)
an toàn
51.
大学 → ? (Tiếng Việt)
a)
thời tiết
b)
trường đại học
c)
sớm, nhanh
d)
giám đốc
52.
多分 → ? (Tiếng Việt)
a)
học sinh cấp 3
b)
ngày mai
c)
có lẽ
d)
trưởng phòng
53.
早い → ? (Tiếng Việt)
a)
thích
b)
sớm, nhanh
c)
đa số
d)
quan trọng
54.
少ない → ? (Tiếng Việt)
a)
ít
b)
tốt nhất
c)
an toàn
d)
nhiều
55.
友だち → ? (Tiếng Việt)
a)
trường đại học
b)
bạn bè
c)
an toàn
d)
ngày mai
56.
小学生 → ? (Tiếng Việt)
a)
có lẽ
b)
rẻ
c)
tốt nhất
d)
học sinh tiểu học
57.
長所 → ? (Tiếng Việt)
a)
sở trường
b)
giám đốc
c)
tốt nhất
d)
ngày mai
58.
新しい → ? (Tiếng Việt)
a)
người lớn
b)
an toàn
c)
bất an
d)
mới
59.
広い → ? (Tiếng Việt)
a)
rộng
b)
trường đại học
c)
có lẽ
d)
nhỏ
60.
社長 → ? (Tiếng Việt)
a)
an tâm
b)
dài
c)
giám đốc
d)
sở trường
61.
多い → ? (Tiếng Việt)
a)
nhiều
b)
một chút
c)
được ưa thích, nổi tiếng
d)
cao, đắt
62.
人気 → ? (Tiếng Việt)
a)
mới
b)
giải thích
c)
rẻ
d)
được ưa thích, nổi tiếng
63.
大きい → ? (Tiếng Việt)
a)
to
b)
bất an
c)
khỏe mạnh
d)
sở trường
64.
安心 → ? (Tiếng Việt)
a)
một chút
b)
tiểu thuyết
c)
sớm, nhanh
d)
an tâm
65.
説明 → ? (Tiếng Việt)
a)
nhỏ
b)
tốt nhất
c)
báo
d)
giải thích
66.
大人 → ? (Tiếng Việt)
a)
người lớn
b)
sớm, nhanh
c)
nhỏ
d)
đa số
67.
最高 → ? (Tiếng Việt)
a)
một chút
b)
ngày mai
c)
an tâm
d)
tốt nhất
68.
多分 → ? (Tiếng Việt)
a)
an toàn
b)
to
c)
có lẽ
d)
sở trường
69.
部長 → ? (Tiếng Việt)
a)
rẻ
b)
sớm, nhanh
c)
thích
d)
trưởng phòng
70.
長所 → ? (Tiếng Việt)
a)
to
b)
dài
c)
sở trường
d)
đa số
71.
広い → ? (Tiếng Việt)
a)
an tâm
b)
rộng
c)
nhiều
d)
được ưa thích, nổi tiếng
72.
高校生 → ? (Tiếng Việt)
a)
học sinh tiểu học
b)
điện
c)
sớm, nhanh
d)
học sinh cấp 3
73.
安心 → ? (Tiếng Việt)
a)
an tâm
b)
khỏe mạnh
c)
sớm, nhanh
d)
sở trường
74.
元気な → ? (Tiếng Việt)
a)
trưởng phòng
b)
học sinh cấp 3
c)
khỏe mạnh
d)
nhanh chóng
75.
安い → ? (Tiếng Việt)
a)
an toàn
b)
rẻ
c)
người lớn
d)
một chút
76.
大切 → ? (Tiếng Việt)
a)
nhỏ
b)
an tâm
c)
rẻ
d)
quan trọng
77.
古い → ? (Tiếng Việt)
a)
b)
nhỏ
c)
ngày mai
d)
báo
78.
大切 → ? (Tiếng Việt)
a)
tốt nhất
b)
tiểu thuyết
c)
quan trọng
d)
rẻ
79.
長い → ? (Tiếng Việt)
a)
dài
b)
đa số
c)
được ưa thích, nổi tiếng
d)
trưởng phòng
80.
友人 → ? (Tiếng Việt)
a)
thời tiết
b)
mới
c)
bạn
d)
được ưa thích, nổi tiếng