wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HNNM2 p3

Total questions: 57

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Jīnnián 今年

a)

Năm nay

b)

Năm ngoái

c)

Năm sau

2.

明年

a)

Míngnián

b)

Mǐngnián

c)

Mīngnián

3.

Năm sau nữa

a)

后年 hòunián

b)

明年 míngnián

c)

今年 jīnnián

d)

去年 qùnián

4.

天 vs 年

a)

b)

不用个

5.

Tuần tới

a)

下星期

b)

上星期

c)

星期月

6.

Hôm qua

a)

昨天

b)

前天

c)

后天

d)

大后天

7.

2 tuần

a)

两个星期月

b)

二个星期月

c)

两星期月

d)

半年

8.

Thứ 2 tuần trước

a)

上星期月一

b)

下星期月一

c)

上星期月儿

d)

下星期月儿

9.

毕业 bìyè

a)

Tốt nghiệp

b)

Cầm tinh

c)

Dự đoán

d)

Đúng lúc

10.

Tuổi

a)

Sùi岁

b)

Shǔ 属

c)

Gǒu 狗

d)

Duō 多

11.

属 shǔ

a)

Cầm tinh

b)

Sách

c)

Tuổi

d)

Thua

12.

Con chó

a)

Gǒu 狗

b)

Guò 过

c)

Zǒu 走

d)

Shǔ 属

13.

一个月

a)

1 tháng

b)

Tháng 1

14.

Ngày hào

a)

b)

15.

生日

a)

Shengri

b)

Shèngri

c)

Shēngrì

d)

Shéngri

16.

Zhènghǎo 正好

a)

Đúng lúc đúng dịp

b)

Rất đẹp

c)

Rất tốt

17.

Dự định, tính toán

a)

Dǎsuan打算

b)

Zhènghǎo 生好

c)

Shēngri 生日

d)

Duo dà 多大

18.

Guò

a)

过 qua sông, đón tết

b)

狗 chó

c)

当 làm đảm nhiệm

d)

做 làm chân tay

19.

Chuẩn bị

a)

准备shǔnbèi

b)

打算 dǎsuan

c)

正好 zhēnghǎo

d)

晚会 wǎnhuì

20.

Cānjiā

a)

参加

b)

参观

c)

打算

d)

正好

21.

晚会

a)

Wǎnhuì

b)

Wǎnghuì

c)

Wànghuì

d)

Wànhuì

22.

Tổ chức, cử hành

a)

举行 jǔxíng

b)

旅行 lǔxíng

c)

参加 cānjiā

d)

晚会 wǎnhuì

23.

Shíjiān thời gian

a)

时间

b)

晚会

c)

参加

d)

参观

24.

Ngay liền thì

a)

就 jiù

b)

做 zuò

c)

祝 zhū

d)

过 guò

25.

Nhất định 一定

a)

Yídìng

b)

Yìdíng

c)

Yǐding

26.

Vui vẻ

a)

快乐

b)

便宜

c)

常常

d)

公园

e)

快了

27.

你哪一年大学.....?

a)

毕业

b)

打算

c)

快乐

d)

举行

28.

你今天多大?

a)

我二十一岁

b)

我两十一岁

c)

后年

d)

明年

29.

你的生日是几月几号?

a)

我的生日是十月十八号。

b)

我二十岁。

c)

我属狗。

30.

你打算.....

a)

怎么样

b)

怎么

c)

什么

31.

你....举行一个生日晚会。

a)

顺被

b)

参观

c)

旅行

d)

生日

32.

祝你生日.....

a)

快乐

b)

快了

c)

很好

d)

便宜

33.

你的生日.....星期六。

a)

正好

b)

参加

c)

旅行

d)

商店

34.

我.....毕业当翻译。

a)

打算

b)

参加

c)

参观

d)

顺被

35.

每天

a)

Mỗi ngày

b)

Mỗi năm

c)

Mỗi tháng

d)

Mỗi tuần

36.

Buổi sáng

a)

早上zǎoshang

b)

上网 shàng wǎng

c)

晚上 wǎnshang

d)

下午 xià wǔ

37.

Bàn 半

a)

Một nửa

b)

Làm

c)

Kém thiếu

38.

Ngủ dậy

a)

起床 qǐchuáng

b)

上课 shàngkè

c)

教室 jiàoshì

d)

操场 cāochǎng

39.

Giường

a)

床 chuáng

b)

早 zǎo

c)

差 chà

d)

节 jié

40.

Cơm sáng

a)

Zǎofàn 早饭

b)

Wǎnfàn 晚饭

c)

Wǔfàn 午饭

41.

Sau này sau khi

a)

以后 yǐhòu

b)

教室 jiàoshì

c)

操场cāochǎng

d)

起床 qǐchuáng

42.

Chà

a)

b)

c)

d)

43.

Phút

a)

b)

c)

d)

44.

Lớp học, phòng học

a)

教室

b)

操场

c)

起床

d)

上课

45.

Sân tập, bãi tập

a)

操场

b)

教室

c)

上课

d)

晚饭

46.

Rèn luyện, tập luyện

a)

锻炼 duànliàn

b)

操场 cāochǎng

c)

睡觉shuìjiào

d)

上车 shàngchē

47.

Xǐzǎo 洗澡

a)

Tắm rửa

b)

Sau đó

c)

Xuất phát

d)

Xuống xe

48.

然后 ránhòu

a)

Sau đó

b)

Sau này

c)

Năm sai

49.

Shuìjiào 睡觉

a)

Đi ngủ

b)

Thức dậy

c)

Ăn cơm

d)

Lớp học

50.

Leo núi

a)

爬山

b)

起床

c)

睡觉

d)

教室

51.

Đúng giờ

a)

准备

b)

准时

c)

时间

d)

睡觉

52.

带 mang, đưa

a)

Dai

b)

Dái

c)

Dài

d)

Dāi

53.

一刻

a)

15 phút

b)

1 phút

c)

1 giờ

54.

8 giờ kém 15 phút

a)

八点差一刻

b)

八点一刻差

c)

差八点一刻

d)

差一刻八点

55.

差二十分十点。

a)

10 giờ kém 20

b)

12 giờ 10

c)

10 giờ 20

56.

3 rưỡi, tìm câu sai

a)

三点三十分

b)

三点半

c)

差三点半

57.

2 tiếng 15 phút

a)

二点十五分钟。

b)

两电视五分钟

c)

二个小时一刻。

d)

两个小时十五分钟。