WorksheetsHNNM2 p3
Total questions: 57
Worksheet time: 5mins
Jīnnián 今年
Năm nay
Năm ngoái
Năm sau
明年
Míngnián
Mǐngnián
Mīngnián
Năm sau nữa
后年 hòunián
明年 míngnián
今年 jīnnián
去年 qùnián
天 vs 年
个
不用个
Tuần tới
下星期
上星期
星期月
Hôm qua
昨天
前天
后天
大后天
2 tuần
两个星期月
二个星期月
两星期月
半年
Thứ 2 tuần trước
上星期月一
下星期月一
上星期月儿
下星期月儿
毕业 bìyè
Tốt nghiệp
Cầm tinh
Dự đoán
Đúng lúc
Tuổi
Sùi岁
Shǔ 属
Gǒu 狗
Duō 多
属 shǔ
Cầm tinh
Sách
Tuổi
Thua
Con chó
Gǒu 狗
Guò 过
Zǒu 走
Shǔ 属
一个月
1 tháng
Tháng 1
Ngày hào
日
号
生日
Shengri
Shèngri
Shēngrì
Shéngri
Zhènghǎo 正好
Đúng lúc đúng dịp
Rất đẹp
Rất tốt
Dự định, tính toán
Dǎsuan打算
Zhènghǎo 生好
Shēngri 生日
Duo dà 多大
Guò
过 qua sông, đón tết
狗 chó
当 làm đảm nhiệm
做 làm chân tay
Chuẩn bị
准备shǔnbèi
打算 dǎsuan
正好 zhēnghǎo
晚会 wǎnhuì
Cānjiā
参加
参观
打算
正好
晚会
Wǎnhuì
Wǎnghuì
Wànghuì
Wànhuì
Tổ chức, cử hành
举行 jǔxíng
旅行 lǔxíng
参加 cānjiā
晚会 wǎnhuì
Shíjiān thời gian
时间
晚会
参加
参观
Ngay liền thì
就 jiù
做 zuò
祝 zhū
过 guò
Nhất định 一定
Yídìng
Yìdíng
Yǐding
Vui vẻ
快乐
便宜
常常
公园
快了
你哪一年大学.....?
毕业
打算
快乐
举行
你今天多大?
我二十一岁
我两十一岁
后年
明年
你的生日是几月几号?
我的生日是十月十八号。
我二十岁。
我属狗。
你打算.....
怎么样
怎么
什么
你....举行一个生日晚会。
顺被
参观
旅行
生日
祝你生日.....
快乐
快了
很好
便宜
你的生日.....星期六。
正好
参加
旅行
商店
我.....毕业当翻译。
打算
参加
参观
顺被
每天
Mỗi ngày
Mỗi năm
Mỗi tháng
Mỗi tuần
Buổi sáng
早上zǎoshang
上网 shàng wǎng
晚上 wǎnshang
下午 xià wǔ
Bàn 半
Một nửa
Làm
Kém thiếu
Ngủ dậy
起床 qǐchuáng
上课 shàngkè
教室 jiàoshì
操场 cāochǎng
Giường
床 chuáng
早 zǎo
差 chà
节 jié
Cơm sáng
Zǎofàn 早饭
Wǎnfàn 晚饭
Wǔfàn 午饭
Sau này sau khi
以后 yǐhòu
教室 jiàoshì
操场cāochǎng
起床 qǐchuáng
Chà
查
茶
借
节
Phút
分
茶
查
差
Lớp học, phòng học
教室
操场
起床
上课
Sân tập, bãi tập
操场
教室
上课
晚饭
Rèn luyện, tập luyện
锻炼 duànliàn
操场 cāochǎng
睡觉shuìjiào
上车 shàngchē
Xǐzǎo 洗澡
Tắm rửa
Sau đó
Xuất phát
Xuống xe
然后 ránhòu
Sau đó
Sau này
Năm sai
Shuìjiào 睡觉
Đi ngủ
Thức dậy
Ăn cơm
Lớp học
Leo núi
爬山
起床
睡觉
教室
Đúng giờ
准备
准时
时间
睡觉
带 mang, đưa
Dai
Dái
Dài
Dāi
一刻
15 phút
1 phút
1 giờ
8 giờ kém 15 phút
八点差一刻
八点一刻差
差八点一刻
差一刻八点
差二十分十点。
10 giờ kém 20
12 giờ 10
10 giờ 20
3 rưỡi, tìm câu sai
三点三十分
三点半
差三点半
2 tiếng 15 phút
二点十五分钟。
两电视五分钟
二个小时一刻。
两个小时十五分钟。
