wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10-Unit 2- school talks

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

worry____

a)

about

b)

to

c)

with

2.

pay attention _____

a)

for

b)

to

c)

at

3.

employee

a)

công nhân

b)

chủ

c)

đám đông

4.

entertain

a)

giải trí

b)

khó khăn

c)

kiểm tra

5.

entertainment

a)

sự giải trí

b)

sức khỏe

c)

sự tham dự

6.

safe

a)

nguy hiểm

b)

hài lòng

c)

an toàn

7.

nation

a)

quốc tế

b)

quốc gia

c)

an toàn

8.

national

a)

thuộc quốc gia

b)

thuộc quốc tế

c)

đất nước

9.

international

a)

quốc gia

b)

quốc tế

c)

địa phương

10.

stop + to V

a)

dừng hẳn

b)

dừng để

11.

how long

a)

bao lâu

b)

mấy giờ

c)

ở đâu

12.

try + ving

a)

thử

b)

cố gắng

13.

how often

a)

bao lâu 1 lần

b)

bao nhiêu

c)

cái gì

14.

suggest +_____

a)

to V

b)

Ving

c)

V1

15.

forget/remember + ving

a)

chưa làm

b)

đã làm

16.

let + O + ______

a)

to V

b)

V1

c)

Ving

17.

health

a)

sức khỏe

b)

công nhân

c)

thích

18.

make + O +______

a)

to V

b)

Ving

c)

V1

19.

need + to V

a)

chủ động

b)

bị động

20.

be made + ________

a)

v1

b)

to V

c)

Ving