wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10- Unit 1- A day in the life of

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

go______: reo

a)

on

b)

up

c)

off

2.

get ready

a)

ăn sáng

b)

chuẩn bị

c)

nghỉ ngơi

3.

______a rest

a)

do

b)

go

c)

take

4.

do the ________

a)

transplanting

b)

land

c)

buffalo

5.

be contented with

a)

hài lòng

b)

nghỉ ngơi

c)

bạn nông

6.

occupation

a)

con trâu

b)

nghề nghiệp

c)

trò chuyện

7.

be _____danger

a)

on

b)

of

c)

in

8.

chat______

a)

in

b)

about

c)

off

9.

be satisfied _______

a)

with

b)

to

c)

at

10.

take + O + time +_______________

a)

to V

b)

Ving

c)

V1

11.

exactly

a)

cày

b)

chính xác

c)

bờ

12.

pump

a)

bơm

b)

cấy

c)

cày

13.

buffalo

a)

bạn nông

b)

con trâu

c)

mùa màng

14.

routine

a)

công việc hằng ngày

b)

nghề nghiệp

c)

hài lòng

15.

plot of land

a)

giờ giải lao

b)

mảnh đất

c)

mùa màng

16.

take____: cất cánh

a)

on

b)

off

c)

out

17.

satisfied

a)

hài lòng

b)

đáng sợ

c)

thông báo

18.

announce

a)

thông báo

b)

nguy hiểm

c)

cấy ghép

19.

endanger

a)

gây nguy hiểm

b)

bơm

c)

cấy

20.

be crowded ____

a)

on

b)

with

c)

of