wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VỰNG TEST 8

Total questions: 14

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

ĐỐI TÁC

a)

FRIEND

b)

PARTNERSHIP

c)

PARTNER

2.

STAND đi với giới từ gì có nghĩa là "NỔI BẬT"

a)

in

b)

out

c)

off

3.

expose có nghĩa là gì ?

a)

bộc lộ

b)

tiếp xúc

c)

để lộ

4.

đáng kể là từ nào sau đây?

a)

significant

b)

considerable

c)

friendly

d)

relatively

5.

division có nghĩa là "BỘ PHẬN" đúng hay sai

a)

đúng

b)

sai

6.

mechanical có nghĩa là gì ?

(a)  

7.

monitor có nghĩa là gì ?

a)

giám sát

b)

điều chỉnh

c)

xác nhận

8.

eventually có nghĩa là ?

(a)  

9.

đàm phán =?

a)

negotiate

b)

assist

c)

agree

10.

valid =?

a)

có hiệu lực

b)

gia hạn

c)

hết hạn

11.

pass (n) có nghĩa là gì ?

(a)  

12.

sự đánh giá cao = ?

(a)  

13.

overdue =?

a)

hết hạn

b)

quá hạn

c)

gia hạn

14.

miễn phí

(a)