WorksheetsCác khái niệm ATAN Mạng
Total questions: 10
Worksheet time: 10mins
Confidentiality (Bí mật) là?
Tài nguyên không được tiếp cận
bởi các bên không được ủy quyền
Tài nguyên không được sửa
đổi bởi các bên không được ủy quyền
Tài nguyên sẵn sàng khi có yêu
cầu
Hệ thống cung cấp sự tin cậy và
quản trị được sự tin cậy
Integrity (Toàn vẹn, tin cậy) là?
Tài nguyên không được tiếp cận
bởi các bên không được ủy quyền
Tài nguyên không được sửa
đổi bởi các bên không được ủy quyền
Tài nguyên sẵn sàng khi có yêu
cầu
Hệ thống cung cấp sự tin cậy và
quản trị được sự tin cậy
Availability (Sẵn sàng) là?
Khẳng định được danh tính của chủ thể trong hệ thống
Tài nguyên không được sửa đổi bởi các bên không được ủy quyền
Tài nguyên sẵn sàng khi có yêu cầu
Hệ thống cung cấp sự tin cậy và quản trị được sự tin cậy
Assurance (Đảm bảo) là?
Khẳng định được danh tính của chủ thể trong hệ thống
Che giấu được thông tin cá nhân của chủ thể
Tài nguyên sẵn sàng khi có yêu cầu
Hệ thống cung cấp sự tin cậy và quản trị được sự tin cậy
Authenticity (Xác thực) là?
Khẳng định được danh tính của chủ thể trong hệ thống
Tài nguyên không được sửa đổi bởi các bên không được ủy quyền
Tài nguyên sẵn sàng khi có yêu cầu
Hệ thống cung cấp sự tin cậy và quản trị được sự tin cậy
Anonymity (Ẩn danh) là?
Khẳng định được danh tính của chủ thể trong hệ thống
Che giấu được thông tin cá nhân của chủ thể
Tài nguyên sẵn sàng khi có yêu cầu
Hệ thống cung cấp sự tin cậy và quản trị được sự tin cậy
Các khía cạnh An toàn an ninh thông tin bao gồm:
Chính sách
Mô hình đe dọa
Cơ chế AT-ANTT
Cả 3 khía cạnh
Policy là khía cạnh?
Chính sách
Mô hình đe dọa
Cơ chế AT-ANTT
Không đáp án nào đúng
Threat Model là khía cạnh?
Chính sách
Mô hình đe dọa
Cơ chế AT-ANTT
Không đáp án nào đúng
Mechanism là khía cạnh?
Chính sách
Mô hình đe dọa
Cơ chế AT-ANTT
Không đáp án nào đúng
