wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 3 - Adjective

Total questions: 10

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

talkative

a)

buồn tẻ

b)

bẽn lẽn

c)

hoạt ngôn

2.

curious

a)

tò mò, thích tìm hiểu

b)

bẽn lẽn

c)

tự tin

3.

attractive

a)

ưa nhìn

b)

chăm nhỉ

c)

hấp dẫn

4.

hard- working

a)

chăm chỉ

b)

đẹp trai

c)

xinh

5.

a round face

a)

khuôn mặt trái xoan

b)

khuôn mặt tròn

c)

khuôn mặt dài

6.

Cấu trúc để miêu tả tính cách/ngoại hình

I + am +...

(a)  

7.

Chúng ta dùng "have" để miêu tả

(a)  

8.

pretty

a)

đẹp trai

b)

xinh đẹp

c)

cuốn hút

9.

good-looking

a)

ưa nhìn

b)

buồn tẻ

c)

chăm nhỉ

10.

Chúng ta thường sử dụng động từ tobe để miêu tả

a)

ngoại hình

b)

tính cách

c)

cả hai phương án trên