Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 3 - Adjective
Total questions: 10
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheetstalkative
buồn tẻ
bẽn lẽn
hoạt ngôn
curious
tò mò, thích tìm hiểu
bẽn lẽn
tự tin
attractive
ưa nhìn
chăm nhỉ
hấp dẫn
hard- working
chăm chỉ
đẹp trai
xinh
a round face
khuôn mặt trái xoan
khuôn mặt tròn
khuôn mặt dài
Cấu trúc để miêu tả tính cách/ngoại hình
I + am +...
(a)
Chúng ta dùng "have" để miêu tả
(a)
pretty
đẹp trai
xinh đẹp
cuốn hút
good-looking
ưa nhìn
buồn tẻ
chăm nhỉ
Chúng ta thường sử dụng động từ tobe để miêu tả
ngoại hình
tính cách
cả hai phương án trên
14 questions
FUN FOR STARTERS UNIT 11-12 REVISION
Worksheet
•
5th Grade
10 questions
Grade 4 - Unit 14 - lesson 1
Worksheet
•
4th Grade
10 questions
NHÂN HÓA
Worksheet
•
6th - 12th Grade
15 questions
CHỦ ĐỀ ĐỨC TIN
Worksheet
•
1st Grade - University
15 questions
CHỊ EM THÚY KIỀU
Worksheet
•
1st - 12th Grade
11 questions
Personality adjectives
Worksheet
•
6th Grade
13 questions
E4. L1 Unit 14. What does he look like?
Worksheet
•
4th Grade
15 questions
THCS THĂNG LONG - TUẦN LỄ HỌC TẬP SUỐT ĐỜI
Worksheet
•
6th - 9th Grade