wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1 - LESSON 1 (G3)

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

GẶP GỠ

(a)  

2.

CẢ LỚP, LỚP HỌC

(a)  

3.

XIN CHÀO (trang trọng)

(a)  

4.

TẠM BIỆT (thân mật)

(a)  

5.

CÔ HIỀN

(a)  

6.

TẠM BIỆT (trang trọng)

(a)  

7.

XIN CHÀO (thân mật)

(a)  

8.

CẢM ƠN (trang trọng)

(a)  

9.

CẢM ƠN (thân mật)

(a)  

10.

TÊN

(a)  

11.

BẠN

(a)  

12.

CÔ GIÁO

(a)  

13.

THẾ NÀO

(a)  

14.

KHỎE

(a)  

15.

NICE TO (a)   YOU !

16.

(a)   are you, today ?

17.

I'm (a)   , thanks.

18.

WHAT IS THIS ?

(a)  

19.

WHAT IS THIS ?

(a)  

20.



(a)  

21.



(a)  

22.



(a)  

23.



(a)  

24.



(a)