NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Hàn
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
한 살을 먹다
a)
quà sinh nhật
b)
thêm 1 tuổi
c)
khăn tay
d)
nhẫn
2.
미역국을 만들어 주다
a)
nấu canh rong biển cho
b)
bài hát chúc mừng
c)
mỹ phẩm
d)
bó hoa,lẵng hoa
3.
귀걸이
a)
dây chuyền
b)
hoa tai, bông tai
c)
bó hoa
d)
nhẫn
4.
Khăn Tay
a)
지갑
b)
화장품
c)
손수건
d)
반지
5.
넥타이
a)
nhẫn
b)
cà vạt
c)
dây chuyền
d)
bông tai
6.
꽃다발
a)
lẵng hoa, bó hoa
b)
quà sinh nhật
c)
nhẫn
d)
mỹ phẩm
7.
chọn quà
a)
선울을 고르다
b)
같치
c)
밭이
d)
초대
8.
가볍다
a)
nhẹ
b)
nặng
c)
to
d)
bé
9.
Dài
a)
꼭
b)
되나다
c)
길다
d)
참
10.
끝나다
a)
xong, hoan tat
b)
rat
c)
sinh hoat
d)
dau tien
11.
먼저
a)
truoc
b)
sau
12.
무겁다
a)
nang
b)
nhe
13.
tiec mung tho 60 tuoi
a)
환갑
b)
참
c)
향수
14.
웃다
a)
cuoi
b)
noi
c)
vo tay
d)
tam biet
15.
스웨터
a)
ao len
b)
sinh hoat
c)
hoa hong
d)
rat
16.
hoa hong
a)
장미
b)
한수
c)
반간
17.
번째
a)
lần
b)
rất
c)
ý
d)
nước hoa
18.
오레단만
a)
lâu ngày không gặp
b)
rất vui
c)
bài hát
d)
hạnh phúc
19.
gọi, hát
a)
부르가
b)
참
c)
노래
d)
향수
20.
짧다
a)
dài
b)
ngắn
c)
rộng
d)
lớn
Reset
