Worksheetsbài 2 seoul 1
Total questions: 10
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date

Free Printable Worksheets
Font size
Worksheets의자
cái ghế
cái bàn
cái bút
cuốn sách
무엇
cái gì
cái này
cái kia
cái đó
cái đó
그것
이것
무엇
저것
đồng hồ
시계
구두
공책
나무
Hãy trả lời cho câu:
소주 좀 주세요
네, 없어요
네, 여기 있어요
네, 소주예
Hãy điền vào dấu 3 chấm
A: 사과... 망고 좀 주세요
B: 네, 여기 있어요
입니다
과
하고
문
cửa
cửa sổ
đồng hồ
hoa
가방
túi xách
giày công sở
vở
bút
Đâu là tên một loại trái cây
펜
우유
딸기
영화
Điền đáp án đúng vào dấu 3 chấm:
물 좀 ...
Dịch: Hãy cho tôi ít nước
(a)
15 questions
第10課 ― 言葉
Worksheet
•
1st Grade
14 questions
Trò chơi về đồ dùng học tập (Chủ đề Trường học)
Worksheet
•
1st Grade
12 questions
vội vàng
Worksheet
•
1st - 5th Grade
10 questions
VUI HỌC CHỮ g - gh
Worksheet
•
1st Grade
15 questions
종합 한국어4_제15과_어휘 퀴즈 1
Worksheet
•
1st Grade - University
15 questions
CỦNG CỐ KIẾN THỨC MÔN NGỮ VĂN
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
tiếng việt 1
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
Phieu TV so 4
Worksheet
•
1st - 3rd Grade