Worksheets第10課 ― 言葉
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
ひだり
a)
phải
b)
trái
c)
trước
d)
sau
2.
cái hộp
a)
はこう
b)
ばこ
c)
はご
d)
はこ
3.
a)
ペット
b)
ベッド
c)
ベット
d)
ペッド
4.
おとこのひと
a)
người đàn ông
b)
người đàn bà
c)
em bé
d)
người lớn
5.
hiệu sách
a)
ぼんや
b)
ほんや
c)
ばんや
d)
はんや
6.
あいだ
a)
giữa
b)
trong
c)
trên
d)
dưới
7.
bên cạnh
a)
なか
b)
そと
c)
となり
d)
うしろ
8.
a)
ドア
b)
まど
c)
たなたな
d)
テーブル
9.
tủ lạnh
a)
れいそうこ
b)
れいぞうこ
c)
れいぞこ
d)
れいそこ
10.
まえ
a)
sau
b)
trên
c)
trước
d)
dưới
11.
でんち
a)
công tắc
b)
pin
c)
phim
d)
dây điện
12.
công viên
a)
こうえん
b)
こえん
c)
ごうえん
d)
ごえん
13.
のりば
a)
hộp thư
b)
cửa hàng
c)
quán giải khát
d)
bến xe
14.
います
a)
có, tồn tại (dùng cho người)
b)
có, tồn tại (dùng cho vật)
c)
sinh sống (dùng cho người)
d)
sinh sống (dùng cho vật)
15.
nhiều, đa dạng
a)
いれいれ
b)
いずれか
c)
いずれ
d)
いろいろ
100 %
