wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E10-UNIT 1- VOCA IN EXS(A9)

Total questions: 73

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

ly hôn

(a)  

2.

việc vặt

(a)  

3.

rác

(a)  

4.

chịu trách nhiệm

(a)  

5.

biết ơn

(a)  

6.

mọi người

(a)  

7.

kỹ năng

(a)  

8.

dễ bị tổn thương

(a)  

9.

đóng góp

(a)  

10.

dẫn dắt

(a)  

11.

nghề nghiệp

(a)  

12.

thế hệ

(a)  

13.

sắp xếp

(a)  

14.

lately

(a)  

15.

chăm sóc( cụm 2 từ)

(a)  

16.

very big

(a)  

17.

người hầu

(a)  

18.

quản gia

(a)  

19.

NÊU gương

(a)  

20.

thói quen

(a)  

21.

hành xử

(a)  

22.

lần lượt

(a)  

23.

phê phán

(a)  

24.

hào phóng

(a)  

25.

tăng

(a)  

26.

lâu dài

(a)  

27.

xung đột

(a)  

28.

khuyến khích

(a)  

29.

hợp tác

(a)  

30.

nuôi dưỡng

(a)  

31.

biị bỏ rơi

(a)  

32.

thay vì

(a)  

33.

xem xét

(a)  

34.

thất nghiệp

(a)  

35.

giải pháp

(a)  

36.

gánh nặng

(a)  

37.

hài hòa

(a)  

38.

sẵn lòng

(a)  

39.

dọn dẹp nhà

(a)  

40.

thích hơp

(a)  

41.

dọn bàn trước khi ăn

(a)  

42.

dọn bàn sau khi ăn

(a)  

43.

tìm kiếm(cụm 2 từ)

(a)  

44.

tùy thuộc

(a)  

45.

mua

(a)  

46.

đồng ý

(a)  

47.

cân bằng

(a)  

48.

cung cấp

(a)  

49.

thực phẩm

(a)  

50.

mối quan hệ

(a)  

51.

kéo ra

(a)  

52.

chăm sóc ( cụm 3 từ)

(a)  

53.

tái hôn

(a)  

54.

chia

(a)  

55.

quần áo

(a)  

56.

chia sẻ

(a)  

57.

sắp xếp

(a)  

58.

giảm

(a)  

59.

lộn xộn

(a)  

60.

thái độ

(a)  

61.

truyền thống

(a)  

62.

nhận

(a)  

63.

cá nhân

(a)  

64.

tài chính

(a)  

65.

giặt , là ,ủi (cụm 3 từ)

(a)  

66.

nội trợ

(a)  

67.

lợi ích

(a)  

68.

hoà đồng

(a)  

69.

quét

(a)  

70.

nhận ra

(a)  

71.

gia đình nhiều thế hệ

(a)  

72.

gia đình hạt nhân

(a)  

73.

việc nặng

(a)