wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S20-review

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống:

... cat

a)

a

b)

an

c)

2

d)

three

2.

Điền vào chỗ trống:

... dog

a)

a

b)

an

c)

three

d)

4

3.

Điền vào chỗ trống:

... elephant

a)

a

b)

an

c)

1

d)

one

4.

Điền vào chỗ trống:

... octupus

a)

a

b)

an

c)

1

d)

one

5.

Điền a hoặc an vào chỗ trống:

... biscuit

(a)  

6.

Điền a hoặc an vào chỗ trống:

... cake

(a)  

7.

Điền a hoặc an vào chỗ trống:

... onion

(a)  

8.

Điền a hoặc an vào chỗ trống:

... tomato

(a)  

9.

Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:

... orange

(a)  

10.

Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:

... watermelon

(a)  

11.

Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:

... apple

(a)  

12.

Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:

... pineapple

(a)  

13.

Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:

... egg

(a)  

14.

Điền mạo từ a hoặc an vào chỗ trống:

... olive

a)

a

b)

an

15.

Những danh từ nào đi với mạo từ "A"?

Chọn những đáp án đúng.

a)

pen

b)

bag

c)

notebook

d)

atlas

16.

Mạo từ An + nguyên âm (a, e, i, o, u) là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

17.

I have .......................book

a)

a

b)

an

c)

some

d)

any

18.

I have an .....

a)

bathroom

b)

apples

c)

egg

d)

pen

19.

I ....... a student

a)

am

b)

is

c)

are

d)

like

20.

He ___ a worker

a)

are

b)

am

c)

is

d)

has

21.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Bạn"

a)

You

b)

We

c)

They

d)

It

22.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Tôi "

a)

He

b)

She

c)

I

d)

They

23.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Chúng tôi "

a)

They

b)

He

c)

It

d)

We

24.

Từ nào sau đây mang nghĩa " Anh ấy , cậu ấy " ( con trai)

a)

She

b)

He

c)

You

d)

They

25.

Từ nào sau đây mang nghĩa là " Cô ấy,Chị ấy" ( con gái)

a)

She

b)

He

c)

I

d)

You

26.

I feel hot.

a)
b)
c)
d)
27.

hungry

a)

đói

b)

khát

c)

khóc

d)

hạnh phúc

28.
a)

Sad

b)

Happy

29.

a)

hot

b)

happy

30.

a)

cold

b)

hot

31.

a)

cold

b)

sad

32.

a)

hungry

b)

thirsty

33.

a)

hungry

b)

thirsty

34.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
35.

Q. giận dữ

(a)  

36.

Q. khát nước

(a)  

37.

Angry?

a)
b)
c)
d)
38.

happy

a)
b)
c)
39.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

You ___ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

40.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What colour ______ it?

a)

is

b)

am

c)

are

41.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ in the room.

a)

is

b)

am

c)

are

42.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

They ____ English.

a)

is

b)

am

c)

are

43.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ___ my house.

a)

is

b)

am

c)

are

44.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ____ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

45.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

Who __ they?

a)

is

b)

am

c)

are

46.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I ___ a pupil.

a)

is

b)

am

c)

are

47.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ____ a doctor.

a)

is

b)

am

c)

are

48.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

I __ at home now.

a)

is

b)

am

c)

are

49.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We ___ doctors.

a)

is

b)

am

c)

are

50.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She __ nine years old.

a)

is

b)

am

c)

are

51.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

We __ at school

a)

is

b)

am

c)

are

52.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ cold today.

a)

is

b)

am

c)

are

53.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a doctor

a)

is

b)

am

c)

are

54.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

What _____ it?

a)

is

b)

am

c)

are

55.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

He ___ a teacher.

a)

is

b)

am

c)

are

56.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.


They __ teachers

a)

is

b)

am

c)

are

57.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

She ___ a nurse.

a)

is

b)

am

c)

are

58.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

It ____ a puzzle.

a)

is

b)

am

c)

are

59.

Em hãy chọn 1 đáp án đúng.

How __ you?

a)

is

b)

am

c)

are

60.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
61.

What colour is this?

a)

RED

b)

BLUE

c)

GREEN

d)

PINK

62.

Viết từ đúng cho tranh

(a)  

63.

Chọn tranh tương ứng với từ

a)
b)
c)
d)
64.

Chọn tranh đúng với từ

a)
b)
c)
d)
65.

Chọn từ cho tranh

a)
b)
c)
d)
66.

What colour is it?

a)

Red

b)

Yellow

c)

Orange

d)

Peach

67.

What colour is it?

a)

Yellow

b)

Green

c)

Blue

d)

Brown

68.

What colour is it?

a)

Pink

b)

Purple

c)

Red

d)

Yellow

69.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
70.

Viết từ đúng cho tranh

a)

red

b)

blue

c)

blue

d)

blue

71.

Trả lời câu hỏi theo tranh

a)

green

b)

blue

c)

blue

d)

blue