Worksheetson tap tieng anh
Total questions: 10
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
progress
a)
giao tiếp
b)
cải thiện
c)
tiến bộ
d)
ngôn ngữ
2.
Skill
a)
can đảm
b)
nhút nhát
c)
kỹ năng
d)
tự tin
3.
foreigner
a)
ngôn ngữ
b)
người nước ngoài
c)
hiểu
d)
ở nước ngoài
4.
follow
a)
giao tiếp
b)
theo đuổi
c)
cải thiện
d)
văn hóa
5.
abroad
a)
nhút nhát
b)
sợ sệt
c)
tiến bộ
d)
ở nước ngoài
6.
nhút nhát
a)
vocabulary
b)
communicate
c)
shy
d)
skill
7.
giao tiếp
a)
communicate
b)
progress
c)
abroad
d)
confident
8.
cải thện
a)
understand
b)
confident
c)
improve
d)
culture
9.
văn hóa
a)
project
b)
culture
c)
shy
d)
Lunar New Year
10.
ngôn ngữ
a)
progress
b)
skill
c)
foreigner
d)
language
100 %
