wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP BÀI SỐ 1 LIT101

Total questions: 17

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Văn học Việt Nam do các bộ phận văn học nào hợp thành?

a)

Văn học dân gian và văn học viết.

b)

Văn học dân gian và văn học viết.

c)

Văn học dân gian và văn học viết.

d)

Văn học hiện đại và văn học dân gian.

2.

Đáp án nào dưới đây không đúng khi nói về văn học viết của nước ta?

a)

Là sáng tác của trí thức, được ghi lại bằng chữ viết, mang đậm dấu ấn sáng tạo của cá nhân.

b)

Hệ thống chữ viết phong phú, gồm cả chữ Hán, chữ Nôm, chữ quốc ngữ.

c)

Có tính tập thể và được lưu truyền với các sinh hoạt trong đời sống cộng đồng.

d)

Thể loại đa dạng như truyện kí, tiểu thuyết chương hồi, tiểu thuyết, truyện ngắn, kí, kịch nói, kịch thơ...

3.

Hoạt động giao tiếp là hoạt động trao đổi thông tin của con người trong xã hội, được tiến hành chủ yếu bằng phương tiện nào?

a)

Ngôn ngữ nói.

b)

Ngôn ngữ viết.

c)

Cả hai câu trên đều sai.

d)

Cả hai câu trên đều đúng.

4.

“Ai ơi, chớ bỏ ruộng hoang

Bao nhiêu tấc đất tấc vàng bấy nhiêu.”


Nội dung giao tiếp trong câu ca dao trên là:

a)

Khuyên mọi người đừng bỏ ruộng hoang.

b)

Khuyên mọi người chịu khó làm việc đừng bỏ phí đất đai.

c)

Khuyên mọi người đừng bỏ ruộng hoang vì đất đai là tài sản quí.

d)

Khuyên mọi người gắng công làm việc vì đất đai là tài sản quí.

5.

Đáp án nào dưới đây nêu đúng nhất về khái niệm văn học dân gian?

a)

Văn học dân gian là những sáng tác cá nhân, truyền miệng, lưu truyền trong nhân dân.

b)

Văn học dân gian là sáng tác tập thể và truyền miệng của nhân dân lao động.

c)

Văn học dân gian là những sáng tác tập thể, mang tính sáng tạo của cá nhân cao.

d)

Văn học dân gian là những sáng tác tập thể, lưu truyền trong nhân dân, mang dấu ấn cá nhân.

6.

Đặc điểm nào dưới đây không phải của văn bản?

a)

Văn bản mang tính tập thể cao.

b)

Văn bản có tính thống nhất về đề tài, tư tưởng, tình cảm và mục đích.

c)

Văn bản có tính hoàn chỉnh về hình thức.

d)

Văn bản có tác giả.

7.

Sách giáo khoa, sách giáo viên, sách tham khảo, luận án, luận văn, công trình nghiên cứu thuộc kiểu văn bản gì?

a)

Văn bản nghệ thuật.

b)

Văn bản khoa học.

c)

Văn bản chính luận.

d)

Văn bản báo chí.

8.

Đáp án nào dưới đây nói đúng ý nghĩa của “ Truyện An Dương Vương và Mị Châu – Trọng Thủy” ?

a)

Phản ánh công cuộc dựng nước và giữ nước của dân tộc.

b)

Ngợi ca những chiến công của nhân vật anh hùng.

c)

Giải thích nguồn gốc và sự hình thành quốc gia, xã tắc.

d)

Phản ánh những xung đột trong xã hội có phân chia giai cấp.

9.

Hình ảnh “ngọc trai – giếng nước” trong “ Truyện An Dương Vương và Mị Châu – Trọng Thủy” có ý nghĩa gì ?

a)

Ngợi ca tình yêu chung thủy, son sắt.

b)

Ngợi ca sự hi sinh cao cả vì tình yêu.

c)

Biểu trưng cho một mối oan tình được hóa giải.

d)

Biểu trưng cho một bi kịch tình yêu.

10.

Đáp án nào sau đây khái quát được chính xác nhất hai chủ đề lớn xuyên suốt văn học Việt Nam?

a)

Yêu thiên nhiên và yêu con người.

b)

Căm thù giặc và tự hào dân tộc.

c)

Yêu nước và nhân đạo.

d)

Tự hào về dân tộc và lạc quan, ham sống.

11.

Truyền thuyết là gì?

a)

Là thể loại tự sự bằng văn xuôi kể lại các sự kiện và nhân vật có quan hệ với lịch sử địa phương, dân tộc, thường dùng yếu tố tưởng tượng để lí tưởng hóa các sự kiện và các nhân vật được kể, nhằm thể hiện ý thức lịch sử của nhân dân.

b)

Là thể loại tự sự bằng văn xuôi kể lại sự tích các vị thần sáng tạo thế giới tự nhiên và văn hóa, phản ánh nhận thức và cách hình dung của người thời cổ về nguồn gốc thế giới và đời sống con người.

c)

Là thể loại tự sự bằng văn vần hoặc văn xuôi kết hợp với văn vần, kể lại những sự kiện có ý nghĩ quan trọng đối với toàn thể cộng đồng.

d)

Là thể loại tự sự bằng văn xuôi kể về số phận của các kiểu nhân vật như người mồ côi, người em, người lao động giỏi, người dũng sĩ, người thông minh... qua đó thể hiện quan niệm đạo đức, lí tưởng và ước mơ của nhân dân về hạnh phúc

và công lí xã hội.

12.

Trong “Truyện An Dương Vương và Mị Châu – Trọng Thủy”, bi kịch của Trọng Thủy xuất phát từ mâu thuẫn nào dưới đây?

a)

Mâu thuẫn giữa nghĩa vụ và tình cha con.

b)

Mâu thuẫn giữa tình cha con và tình yêu.

c)

Mâu thuẫn giữa tình yêu và quyền lợi cá nhân.

d)

Mâu thuẫn giữa nghĩa vụ và tình yêu.

13.

Theo lĩnh vực và mục đích giao tiếp, văn bản được chia thành bao nhiêu loại?

a)

4 loại

b)

5 loại

c)

6 loại

d)

7 loại

14.

Sự kiện và nhân vật lịch sử thường xuất hiện trong thể loại nào?

a)

Truyện cổ tích.

b)

Truyền thuyết.

c)

Truyện cười.

d)

Truyện thơ.

15.

Truyện An Dương Vương và Mị Châu – Trọng Thủy có ý nghĩa gì?

a)

Phản ánh công cuộc dựng nước và giữ nước của dân tộc.

b)

Ngợi ca những chiến công của nhân vật anh hùng.

c)

Giải thích nguồn gốc và sự hình thành quốc gia, xã tắc.

d)

Phản ánh những xung đột trong xã hội có phân chia giai cấp.

16.

Hai chủ đề lớn xuyên suốt của văn học Việt Nam là:

a)

Yêu thiên nhiên và yêu con người.

b)

Căm thù giặc và tự hào dân tộc.

c)

Yêu nước và nhân đạo.

d)

Tự hào về dân tộc và lạc quan, ham sống.

17.

Văn bản nào dưới đây thuộc phong cách ngôn ngữ sinh hoạt?

a)

Bản tin.

b)

Biên bản.

c)

Kịch.

d)

Thư.