NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTransportation
Total questions: 13
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
pedestrians
a)
Người đi bộ
b)
đi bộ
2.
Crash helmet
a)
mũ bảo hiểm va chạm
b)
Mũ bảo hiểm
3.
hazardous
a)
Nguy hiểm
b)
Nguy cơ
4.
State-run TV show
a)
Chương trình truyền hình do nhà nước quản lí
b)
Đài truyền hình quốc gia
5.
Chi phí vận tải
a)
transport costs
b)
service of transportation
6.
The word CLOSET with "loan"
a)
lend
b)
borrow
7.
A death on the road
a)
người chết trên đường
b)
vụ tai nạn chết người
8.
National Traffic Safety Committee
a)
Ủy ban An toàn giao thông Quốc gia
b)
An toàn giao thông quốc gia
9.
Asia Injury Prevention Foundation
a)
Quỹ phòng chống dịch bệnh Châu Á
b)
Quỹ phòng chống thương vong Châu Á
10.
Trả giá
a)
A bid sth for sth
b)
A bid sth to sth
11.
Kinh doanh
a)
business
b)
work in business
12.
các giờ cao điểm
a)
peaks
b)
peak hours
13.
Phương tiện di chuyển
a)
Means of transportation
b)
Mean of transportation
Reset
