WorksheetsMina bài 4
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Thức dậy ?
(a)
2.
Học ?
(a)
3.
Ngủ ?
(a)
4.
Làm việc ?
(a)
5.
Nghỉ ngơi ?
(a)
6.
Kết thúc ?
(a)
7.
Ngân hàng ?
a)
ぎんこう
b)
ゆうびんきょく
c)
としょかん
d)
びじゅつかん
8.
Bảo tàng mĩ thuật ?
a)
ぎんこう
b)
ゆうびんきょく
c)
としょかん
d)
びじゅつかん
9.
Bưu điện ?
a)
ぎんこう
b)
ゆうびんきょく
c)
としょかん
d)
びじゅつかん
10.
Thư viện ?
a)
ぎんこう
b)
ゆうびんきょく
c)
としょかん
d)
びじゅつかん
11.
Trước 12 giờ trưa
a)
ごぜん
b)
ごご
c)
はん
d)
ふん
12.
Buổi tối ?
a)
よる
b)
ひる
c)
あさ
d)
いま
13.
Hôm nay ?
a)
きょう
b)
きの
c)
きのう
d)
きょ
14.
Ngày kia ?
a)
あした
b)
あさって
c)
おととい
d)
けさ
15.
Hôm kia ?
a)
あした
b)
あさって
c)
おととい
d)
けさ
100 %
