wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

class room

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

a)

tai nghe

b)

ghế

c)

bàn

d)

bảng trắng

2.

a)

máy chiếu

b)

bảng đen

c)

học sinh

d)

bảng trắng

3.

giáo viên

a)

teacher

b)

student

c)

blackboard

d)

whiteboard

4.
a)

máy chiếu

b)

ghế

c)

bàn

d)

bảng trắng

5.

a)

ghế

b)

đồng hồ

c)

kệ sách

d)

bản đồ

6.

a)

ghế

b)

đồng hồ

c)

kệ sách

d)

bản đồ

7.

a)

bản đồ

b)

ghế

c)

máy vi tính

d)

bàn

8.

Alphabet

a)

bảng chữ cái

b)

bàn

c)

đồng hồ

d)

kệ sách

9.
a)

bút chì

b)

phấn

c)

bút mực

d)

bút lông

10.

a)

bút chì

b)

phấn

c)

bút mực

d)

bút lông

11.

a)

bút chì

b)

phấn

c)

bút mực

d)

bút lông

12.

a)

bút chì

b)

phấn

c)

bút mực

d)

bút lông

13.

notebook

a)

sách

b)

vở

c)

bút mực

d)

bút chì

14.

giơ tay lên

a)

raise your hand

b)

talk to the teacher

c)

listen to an audio

d)

stand up

15.

nghe đoạn thu âm

a)

raise your hand

b)

talk to the teacher

c)

listen to an audio

d)

stand up

16.

viết lên bảng

a)

raise your hand

b)

talk to the teacher

c)

write on the board

d)

sit down/ take a seat

17.

mở sách ra

a)

pick up the pencil

b)

talk to the teacher

c)

open your book

d)

sit down/ take a seat

18.

ngồi xuống/ ngồi vào chỗ

a)

pick up the pencil

b)

talk to the teacher

c)

open your book

d)

sit down/ take a seat