Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng lớp Kim Yến (4)

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

sử dụng điện thoại di động

4 lines
2.

mang thức ăn vào

4 lines
3.

sờ vào tác phẩm

4 lines
4.

mở nhạc lớn

4 lines
5.

đi vào bãi cỏ

4 lines
6.

hút thuốc lá

4 lines
7.

vứt rác

4 lines
8.

bàn tán bói chuyện lớn

4 lines
9.

gọi thức ăn rồi ăn

4 lines
10.

sử dụng máy giặt vào ban đêm

4 lines
11.

đặt hàng hoá ngoài hành lang

4 lines
12.

đưa khách tới, dẫn khách tới

4 lines
13.

đậu xe trước nhà

4 lines
14.

nuôi thú cưng

4 lines
15.

nhai kẹo cao su

4 lines
16.

ngồi vắt chéo chân

4 lines
17.

giao, giao phó

4 lines
18.

máy ảnh

4 lines
19.

chụp ảnh

4 lines
20.

tắt nguồn

4 lines
21.

hỏi ( kính ngữ)

4 lines
22.

hỏi thử

4 lines
23.

chơi piano

4 lines
24.

thời gian

4 lines
25.

ban ngày

4 lines
26.

ban đêm

4 lines
27.

chú ý, cẩn thận

4 lines
28.

cấm hút thuốc

4 lines
29.

hiểu

4 lines
30.

cảm ơn vì đã hiểu

4 lines
31.

mùi, mùi hôi

4 lines
32.

nặng, nghiêm trọng

4 lines
33.

hàng xóm, láng giềng

4 lines
34.

đơn giản

4 lines
35.

thoái quen sinh hoạt

4 lines
36.

ngủ sớm

4 lines
37.

ăn uống có qui tắt

4 lines
38.

nhai và ăn từ từ

4 lines
39.

căn cơ

4 lines
40.

sử dụng thang bộ

4 lines
41.

giữ đúng tư thế

4 lines
42.

nghỉ ngơi đầy đủ

4 lines
43.

ngủ trưa

4 lines
44.

uống nhiều nước

4 lines
45.

cười to

4 lines
46.

trì hoãn công việc

4 lines
47.

trễ hẹn

4 lines
48.

ăn vặt

4 lines
49.

ăn nhiều đồ ngọt

4 lines
50.

không rửa tay

4 lines