Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFlyers School 1
Total questions: 35
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
giờ giải lao
(a)
2.
bài tập về nhà
(a)
3.
lỗi sai
(a)
4.
trang web
(a)
5.
môn mỹ thuật
(a)
6.
ba lô
(a)
7.
thùng rác
(a)
8.
câu lạc bộ bơi lội
(a)
9.
trường cao đẳng
(a)
10.
cuộc thi
(a)
11.
từ điển
(a)
12.
lá cờ
(a)
13.
môn địa lý
(a)
14.
hồ, keo dán
(a)
15.
nhóm
(a)
16.
phòng tập
(a)
17.
môn lịch sử
(a)
18.
ngôn ngữ
(a)
19.
môn toán
(a)
20.
trực tuyến
(a)
21.
dự án
(a)
22.
môn khhoa học
(a)
23.
kéo
(a)
24.
màn hình
(a)
25.
cái kệ
(a)
26.
sinh viên
(a)
27.
môn học
(a)
28.
thời khóa biểu
(a)
29.
trường đại học
(a)
30.
bảng chữ cái
(a)
31.
câu trả lời
(a)
32.
bảng
(a)
33.
kệ sách
(a)
34.
phòng học
(a)
35.
máy vi tính
(a)
Reset
