wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

quá trình đô thị hóa

(a)  

2.

sự dịch chuyển dân số

(a)  

3.

thôi chú ý (phrv)

(a)  

4.

công việc ổn định (n)

(a)  

5.

có lương cao (exp)

(a)  

6.

sự phân biệt đối xử (n)

(a)  

7.

nhà ở có giá cao (n)

(a)  

8.

kiệt xuất (n)

(a)  

9.

từ điển sống (n)

(a)  

10.

môi trường sống tự nhiên (n)

(a)  

11.

nguồn tài nguyên có thể tái tạo (n)

(a)  

12.

bề mặt (n)

(a)  

13.

có phạm vi rộng (a)

(a)  

14.

sự khai thác (n)

(a)  

15.

gây quá tải (v)

(a)  

16.

ám ảnh với việc gì (exp)

(a)  

17.

sự tạo ra (n)

(a)  

18.

dãi dầu sương gió (a)

(a)  

19.

được hình thành từ lâu (a)

(a)  

20.

khăng khăng làm gì (v)

(a)