wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 1 Starters

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

bữa tiệc sinh nhật của tôi

(a)  

2.

chụp những bức ảnh

(a)  

3.

cầm/giữ

(a)  

4.

đang cầm/giữ

(a)  

5.

nước cam ép

(a)  

6.

một chiếc điện thoại đẹp

(a)  

7.

một cái áo thun màu vàng

(a)  

8.

anh em trai của tôi

(a)  

9.

người bạn của tôi

(a)  

10.

trong tay của anh ấy

(a)  

11.

bữa tối

(a)  

12.

đang tô vẽ 1 bức tranh

(a)  

13.

bóng bàn

(a)  

14.

những con hươu cao cổ

(a)  

15.

đang mặc

(a)  

16.

khoai tây chiên

(a)  

17.

gấu bông

(a)  

18.

tàu lửa

(a)  

19.

người máy

(a)  

20.

nhìn

(a)  

21.

nghe

(a)  

22.

buổi sáng

(a)  

23.

buổi chiều

(a)  

24.

buổi tối

(a)  

25.

Xe đạp

(a)  

26.

sống

(a)  

27.

ở đâu

(a)  

28.

ai

(a)  

29.

yêu thích

(a)  

30.

Nghĩa của từ "đập bóng" trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

31.

Nghĩa của từ "ném bóng" trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

32.

Nghĩa của từ "đi bộ" trong Tiếng Anh là gì?

(a)  

33.

con chuột

a)

house

b)

hold

c)

mouse

d)

sing

34.

cầm giữ là:

a)

under

b)

children

c)

drink

d)

hold

e)

armchair

35.

lamp là gì

a)

giày

b)

vớ

c)

đèn

d)

ốc

36.

kệ sách là

a)

bookcase

b)

pencilcase

c)

pencilsharpener

d)

bookshell

37.

farm là

a)

truyện

b)

nông trại

c)

chú hề

d)

nho

38.

drink là

a)

đồ uống; uống

b)

cà phê

c)

ng phụ nữ

d)

tóc

e)

màu đen

39.

____ is a lamp on the bookcase

a)

this

b)

there

c)

that

d)

those

40.

A living room is part of a ....... ...... or flat.

a)

house

b)

mouse

c)

families

d)

kitchen

41.

and watch ....................... or listen to music.

a)

Families

b)

Kitchen

c)

Chicken

d)

Television

42.

Lots of ....................... sit in a living room in the evenings

a)

Families

b)

Dogs

c)

Cats

d)

Chairs

43.

They sit in......................or on a sofa.

a)

The WC

b)

Arm chairs

c)

Stove

d)

Fridge

44.

Uncle ?

a)

Chú/ bác

b)

Cô/ dì

c)

Ông ngoại

d)

Bà nội

45.

What is this?

a)

T- shirt

b)

Shirt

c)

Skirt

d)

Dress

46.

What is this ?

a)

This is a jacket.

b)

This is a table.

c)

This is a man.

d)

He is sad.

47.
Jacket
a)
Áo khoác
b)
Túi xách tay
c)
Áo đầm
d)
Quần áo
e)
Mũ bóng chày
48.
Hat
a)
b)
Mắt kính
c)
Áo choàng ngoài
d)
Giày ống
e)
Túi
49.
Sock
a)
Tất/ vớ
b)
Quần đùi
c)
Áo sơ mi
d)
Áo khoác
e)
Túi xách tay
50.

What is this?

a)

Fox

b)

Box

c)

Ox

d)

AX