WorksheetsFlyers school 2
Total questions: 25
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
câu
(a)
2.
tấm áp phích dán tường
(a)
3.
sân chơi
(a)
4.
trang
(a)
5.
đường kẻ
(a)
6.
bảng chữ cái
(a)
7.
bàn phím
(a)
8.
sàn nhà
(a)
9.
cái tủ
(a)
10.
dấu x
(a)
11.
bút màu sáp
(a)
12.
đúng
(a)
13.
màu
(a)
14.
bàn học
(a)
15.
phòng học
(a)
16.
cổng
(a)
17.
thước
(a)
18.
cục tẩy
(a)
19.
môn khhoa học
(a)
20.
bài tập
(a)
21.
môn toán
(a)
22.
trễ (a)
(a)
23.
hộp cơm trưa
(a)
24.
đồng phục
(a)
25.
chuyến đi trường tổ chức
s_____ t_____
(a)
100 %
