WorksheetsQ1 Bài 3 ôn tập
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
ngày mai
a)
日本
b)
明天
c)
英国
d)
银行
2.
邮局
a)
Ngân hàng
b)
Bắc Kinh
c)
Bưu điện
d)
Nhật Bản
3.
银行
a)
Bưu điện
b)
Ngân hàng
c)
Tiếng Hán
d)
Tiếng Anh
4.
英语
a)
yīng yǔ
b)
fǎ yǔ
c)
dé yǔ
d)
rì yǔ
5.
Đi Bắc Kinh học tiếng Hán
a)
去日本学日语
b)
去银行取钱
c)
去北京学汉语
d)
去邮局寄信
6.
Đi Nhật Bản học tiếng Nhật
a)
去日本学日语
b)
去银行取钱
c)
去北京学汉语
d)
去邮局寄信
7.
Đi bưu điện gửi thư
a)
去日本学日语
b)
去银行取钱
c)
去北京学汉语
d)
去邮局寄信
8.
Đi ngân hàng rút tiền
a)
去日本学日语
b)
去银行取钱
c)
去北京学汉语
d)
去邮局寄信
9.
Bố tôi là người Anh
a)
我爸爸是英国人
b)
我妈妈是英国人
c)
我爷爷是英国人
d)
我奶奶是英国人
10.
Ông nội tôi là người Pháp
a)
我爸爸是法国人
b)
我妈妈是法国人
c)
我爷爷是法国人
d)
我奶奶是法国人
100 %
