wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Việt bài 22: T, Tr

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

....e ngà

a)

tr

b)

t

2.

cá ...ê

a)

tr

b)

t

3.

ô ...ô

a)

t

b)

tr

c)

h

4.

...ủ gỗ

a)

t

b)

tr

c)

c

5.

Đây là................

a)

bác sĩ

b)

cô giáo

c)

công an

d)

ca sĩ

6.

Đây là ai?

a)

y tá

b)

cô giáo

c)

thầy giáo

d)

học sinh

7.

Các từ nào đúng chính tả

a)

Con gà

b)

Con ghà

c)

Nghi ngờ

d)

nghủ

8.

a)
b)
c)
d)
9.

a)

sư tử

b)

hổ

c)

chó

d)

xư tử

10.

a)
b)
11.

a)

hồ cá

b)

nhà ga

c)

nhà trẻ

d)

ngõ nhỏ

12.

a)
b)
c)
d)
13.

a)

trà đá

b)

trí nhớ

c)

tủ gỗ

d)

tre ngà

14.

a)
b)
c)
d)
15.

a)

cá chê

b)

cá trê

c)

cá rô

d)

cá cờ

16.

a)
b)
c)
d)
17.

Chọn từ đúng:

a)

chè kho

b)

trè kho

c)

chú chó

d)

trú tró

18.

Trong từ "ô tô" con chữ " t" cao mấy ôli?

a)

2 ôli

b)

3 ôli

c)

2,5 ôli

19.

Điền tiếng thích hợp vào chỗ chấm?

" nhà .........."

a)

cho

b)

trò

c)

trọ