Font size
Worksheets第二课:汉语不太难
Total questions: 13
Worksheet time: 5mins
Từ 男 là sự kết hợp của những bộ thủ nào?
Bộ lực và bộ điền
Bộ khẩu và bộ điền
Bộ tử và bộ lực
Từ nào có nghĩa là “em trai” ?
第第
弟弟
“Mẹ tôi rất bận” trong tiếng Hán nói như thế nào?
我马很忙。
我妈妈太忙。
我吗很忙。
我妈妈很忙。
Vận mẫu nào không đi được với “t”
an
en
ang
eng
Thanh nhẹ là gì ?
Những âm tiết không mang thanh điệu, phát âm nhẹ và ngắn
Những âm tiết có thanh điệu nhưng phát âm nhẹ hơn thanh 1
Đâu là phiên âm đúng của từ 爸爸 ?
Bàba
Bābā
Bàbà
Bāba
Chọn câu trả lời tương ứng : 你妈妈好吗?
很好
太好了
很难
Trong chữ 难 có bộ thủ nào?
Bộ hựu
Bộ chấm thủy và bộ nhân đứng
Bộ hựu và bộ nhân đứng
Từ nào dưới đây có bộ tâm?
忙
很
吗
汉
Nhận định nào dưới đây là đúng?
Trong từ 汉 có bộ chấm thủy
Chữ 白 có tổng cộng 6 nét
很 và 太 đều là hình dung từ
Chữ 弟 gồm tất cả bao nhiêu nét?
6
7
8
9
Từ nào là đại từ nghi vấn?
吗
马
妈
Dịch câu sau ra tiếng Trung : "Em trai tôi không bận lắm"
(a)
