Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bai 2

Total questions: 28

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

これ

a)

cái này, đây (vật ở gần người nói)

b)

Cái đó, đó (vật ở gần người nghe)

c)

cái kia, kia (vât ở xa cả người nói và người nghe)

2.

ほん

a)

từ điển

b)

sách

c)

tạp chí

d)

vở

3.

じしょ

a)

từ điển

b)

tạp chí

c)

sách

d)

báo

4.

ざっし

a)

báo

b)

sổ tay

c)

tạp chí

d)

danh thiếp

5.

しんぶん

a)

sách

b)

tạp chí

c)

báo

d)

bút chì

6.

quyển vở

a)

ノート

b)

てちょう

c)

めいし

d)

カード

7.

てちょう

a)

vở

b)

sổ tay

c)

danh thiếp

d)

tạp chí

8.

danh thiếp

a)

めいし

b)

じしょ

c)

カード

d)

てちょう

9.

えんぴつ

a)

bút bi

b)

bút chì kim

c)

chìa khóa

d)

bút chì

10.

đồng hồ

a)

かさ

b)

かばん

c)

とけい

d)

テレビ

11.

かぎ

a)

máy ảnh

b)

quyển vở

c)

chìa khóa

d)

cặp sách, cái túi

12.

radio

a)

テレビ

b)

カメラ

c)

ラジオ

d)

cd

13.

コンピューター

a)

máy vi tính

b)

laptop

c)

ti vi

d)

xe hơi

14.

くるま

a)

Xe hơi

b)

Bàn

c)

Ghế

d)

xe đạp

15.

つくえ

a)

Xe hơi

b)

Bàn

c)

Ghế

d)

ô, dù

16.

いす

a)

Bàn

b)

Ghế

c)

cái tủ

d)

cái tivi

17.

チョコレート

a)

cà phê

b)

đường

c)

sữa

d)

sô cô la

18.

コーヒー

a)

sữa

b)

đường

c)

cà phê

d)

sô cô la

19.

それ

a)

cái này

b)

cái đó

c)

cái kia

d)

cái nào

20.

あれ

a)

cái này

b)

cái đó

c)

cái kia

d)

cái nào

21.

この~

a)

~ này

b)

~ đó

c)

~ kia

d)

~ nào

22.

その~

a)

~ này

b)

~ đó

c)

~ kia

d)

~ nào

23.

あの~

a)

~ này

b)

~ kia

c)

~ đó

d)

~ nào

24.

ボールペン

a)

bút bi

b)

bút chì bấm

c)

bút chì

d)

danh thiếp

25.

シャープペンシル

a)

bút chì

b)

bút chì bấm

c)

bút bi

d)

vở

26.

かばん

a)

cặp sách, túi sách

b)

ô, dù

c)

đồng hồ

d)

chìa khóa

27.

えいご

a)

tiếng anh

b)

tiếng nhật

c)

tiếng việt

d)

tiếng hàn

28.

ちがいます

a)

không phải

b)

đúng

c)

thế à

d)

sao vậy