Worksheetsenglish 12 t2 ngày 11/10
Total questions: 100
Worksheet time: 33mins
Đi nghỉ (cụm từ)
(a)
Lãng mạn (n)
(a)
Cầm lên, đón, nhặt (phr.verb)
(a)
Nuốt, đọc ngấu nghiến (v)
(a)
nếm, đọc thử (v)
(a)
Đọc lướt (v)
(a)
Nhai, đọc nghiền ngẫm (v)
(a)
Tiêu hóa, đọc và suy ngẫm (v)
(a)
Tóm lại, tóm tắt
(a)
Thuộc về -kèm giới từ
(a)
Khó để đặt xuống (adj)
(a)
Khó để cầm lên lần nữa (adj)
(a)
Môn bóng nước (n)
(a)
Thanh ngang (n)
(a)
Thủ môn (n)
(a)
Chạy, bơi nước rút (v)
(a)
Can thiệp (v)
(a)
Sự di chuyển (n)
(a)
Lỗi (trong thể thao)(n)
(a)
Đẩy ra, loại ra, từ chối (v)
(a)
¼ (n)
(a)
Trọng tài (n)
(a)
Lặn có bình khí (n)
(a)
Chèo thuyền (n)
(a)
Trừ ra, ngoại trừ (n)
(a)
3 phút them giờ (n)
(a)
Phương thẳng đứng (n)
(a)
Lưới (n)
(a)
Đưa tới trước (v)
(a)
Phòng thủ, bảo vệ (v)
(a)
Phòng thủ, bảo vệ (n)
(a)
Phỏng thủ, bảo vệ (adj)
(a)
Hậu vệ (n)
(a)
Đối thủ (n)
(a)
Lớn (adj)
(a)
Nhỏ (adj)
(a)
Phạt (v)
(a)
Hình phạt (n)
(a)
Đấm bóng (v)
(a)
Hòa (n)
(a)
Môn thể thao lướt ván buồm (n)
(a)
Bơi nghệ thuật (n)
(a)
Mắc lỗi (cụm từ)
(a)
Mắc tội (cụm từ)
(a)
làm ca đêm (v)
(a)
phòng thí nghiệm (n)
(a)
Sẵn long
(a)
Làm/ chia sẻ/ trông nom việc nhà (v)
(a)
vội vàng (v)
(a)
chịu áp lực
(a)
sinh học (n)
(a)
thuộc về sinh học (adj)
(a)
nhà sinh học (n)
(a)
chung tay (v)
(a)
chắc chắn, đảm bảo (v)
(a)
chịu trách nhiệm (v)
(a)
dời đi, bỏ, đổ (v)
(a)
giúp đỡ (v)
(a)
hỗ trợ (adj)- kèm giới từ
(a)
nghịch ngợm (adj)
(a)
sự nghịch ngợm (n)
(a)
vâng lời (v)
(a)
vâng lời (adj)
(a)
không vâng lời (adj)
(a)
sự vâng lời (n)
(a)
đưa ra quyết định (v)
(a)
đông đúc (adj)
(a)
tin tưởng (adj)-kèm giới từ
(a)
sự tin tưởng (n)
(a)
giải quyết (v)
(a)
sự giải quyết (n)
(a)
sự an ninh (n)
(a)
khôn ngoan (adj)
(a)
không khôn ngoan (adj)
(a)
đối tác, cùng lứa (n)
(a)
phải lòng (v)
(a)
mặt khác
(a)
sống chung nhà (v)
(a)
sự không trang trọng (n)
(a)
trang trọng (adj)
(a)
không trang trọng (adj)
(a)
phản đối (v)- kèm giới từ +?
(a)
xin lỗi, tiếc (adj)-kèm giới từ
(a)
chỉ vào (v)-kèm giới từ
(a)
help=? (n)
(a)
chia ra thành (v)-kèm giới từ
(a)
môn chính (n)
(a)
nhà trẻ (n)
(a)
mẫu giáo (n)
(a)
chi phí học tập (n)
(a)
học kì (2 từ) (n)
(a)
bắt buộc (v) (cụm từ)
(a)
sự thành thạo (n)
(a)
thông tin them (n)
(a)
kết luận (n)
(a)
triết học (n)
(a)
khảo cổ học (n)
(a)
tận dụng (v)
(a)
hào hứng về (adj)
(a)
sợ (adj)-kèm giới từ
(a)
