wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary revision unit 1-3 (cont)

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

fabulous (adj) /ˈfæbjələs/:

a)

kinh khủng

b)

tuyệt vời, tuyệt diệu

2.

reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/:

a)

đáng tin cậy

b)

không đáng tin cậy

3.

metropolitan (adj) /ˌmetrəˈpɒlɪtən/:

a)

(thuộc về) đô thị, thủ phủ

b)

đa văn hóa

4.

variety (n) /vəˈraɪəti/:

a)

đa năng

b)

sự phong phú, đa dạng

5.

multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/:

a)

đa văn hóa

b)

(giá cả) phải chăng

6.

grow up (ph.v) /ɡrəʊ ʌp/:

a)

vượt qua

b)

lớn lên, trưởng thành

7.

packed with (adj) /pækt/:

a)

chật ních người

b)

thoáng mát

8.

forbidden (adj) /fəˈbɪdn/:

a)

bị cấm

b)

bảo tồn

9.

. downtown (adj) /ˌdaʊnˈtaʊn/:

a)

tòa nhà chọc trời

b)

(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại

10.

affordable (adj) /əˈfɔːdəbl/:

a)

(giá cả) phải chăng

b)

đắt đỏ

11.

. conduct (v) /kənˈdʌkt/:

a)

thực hiện

b)

lớn lên

12.

urban sprawl /ˈɜːbən sprɔːl/:

a)

sự đô thị hóa

b)

chỉ số

13.

. dweller (n) /ˈdwelə/: = citizent = resident

a)

trung tâm thành phố

b)

cư dân

14.

determine (v) /dɪˈtɜːmɪn/:

a)

xung đột

b)

xác định