NEW
Font size
WorksheetsVocabulary revision unit 1-3 (cont)
Total questions: 14
Worksheet time: 7mins
fabulous (adj) /ˈfæbjələs/:
kinh khủng
tuyệt vời, tuyệt diệu
reliable (adj) /rɪˈlaɪəbl/:
đáng tin cậy
không đáng tin cậy
metropolitan (adj) /ˌmetrəˈpɒlɪtən/:
(thuộc về) đô thị, thủ phủ
đa văn hóa
variety (n) /vəˈraɪəti/:
đa năng
sự phong phú, đa dạng
multicultural (adj) /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/:
đa văn hóa
(giá cả) phải chăng
grow up (ph.v) /ɡrəʊ ʌp/:
vượt qua
lớn lên, trưởng thành
packed with (adj) /pækt/:
chật ních người
thoáng mát
forbidden (adj) /fəˈbɪdn/:
bị cấm
bảo tồn
. downtown (adj) /ˌdaʊnˈtaʊn/:
tòa nhà chọc trời
(thuộc) trung tâm thành phố, khu thương mại
affordable (adj) /əˈfɔːdəbl/:
(giá cả) phải chăng
đắt đỏ
. conduct (v) /kənˈdʌkt/:
thực hiện
lớn lên
urban sprawl /ˈɜːbən sprɔːl/:
sự đô thị hóa
chỉ số
. dweller (n) /ˈdwelə/: = citizent = resident
trung tâm thành phố
cư dân
determine (v) /dɪˈtɜːmɪn/:
xung đột
xác định
