wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thì tương lai đơn

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

.... you married me? Yes, I do

a)

Wont

b)

Will

c)

Why

d)

Which

2.

She will ... home later.

a)

goes

b)

Come

c)

went

d)

did

3.

They will .... at school tomorrow.

a)

be

b)

are

c)

is

d)

hare

4.

"Sandcastle" means:

a)

Lâu đài tình ái

b)

Tòa nhà

c)

Lâu đài cát

d)

Lâu đài ma ám

5.

" Sunbathe" means:

a)

Tắm hơi

b)

Xông hơi

c)

Tắm nắng

d)

Bơi

6.

" Cave" means:

a)

Hang động

b)

Biển

c)

Đầm

d)

Khum bít

7.

Đâu là từ: " Vịnh" Trong Tiếng Anh ?

a)

Vinh

b)

Bay

c)

Island

d)

mountain

8.

Đâu là từ: " Hi vọng" trong Tiếng Anh?

a)

Hop

b)

Hpe

c)

Hope

d)

Wis

9.

I'll ... by your side.

a)

be

b)

am

c)

this

d)

is

10.

Will you ... with me?

a)

danced

b)

dancing

c)

dance

d)

dances

11.

" Talk" means:

a)

Nói chuyện

b)

Nghe

c)

Ngủ

d)

hát

12.

" Architect" means:

a)

Kiến trúc

b)

Kiến trúc sư

c)

Vẽ

d)

Hội họa

13.

I ... tell you a story tonight

a)

Will

b)

never

c)

am

d)

be