Worksheetsbai 6 seoul 1
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
여름
a)
mùa hè
b)
mùa xuân
c)
mùa thu
d)
mùa đông
2.
dạo này
a)
요즈음
b)
오늘
c)
잘
d)
날씨
3.
비가 옵니다
a)
mưa
b)
tuyết rơi
c)
vẽ tranh
d)
lạnh
4.
공부 잘 합니다
a)
học giỏi
b)
học dở
c)
tuyết rơi
d)
trời nóng
5.
người này như thế nào?
a)
이 사람이 어떻습니까?
b)
그 사람이 어떻습니까?
c)
이 것이 어떻습니까?
d)
이 날씨가 어떻습니까?
6.
mùa đông lạnh
a)
겨울이 춥습니다
b)
겨울이어떻습니까?
c)
겨울이 덥습니다
d)
겨울이 따뜻합니다
7.
봄이 따뜻합니다
a)
mùa xuân ấm áp
b)
mùa hè nóng
c)
mùa đông lạnh
d)
mùa thu ấm áp
8.
이 책... 어떻습니까?
a)
이
b)
가
c)
에
d)
을
9.
A:오늘은 비가 옵니까?
B: 아니요, 비가 ...
a)
오지 않습니다
b)
옵니다
c)
덥지 않습니다
d)
덥습니다
10.
나쁘다
a)
xấu (bản chất)
b)
đẹp
c)
nóng
d)
lạnh
100 %
