Font size
S
M
L
XL
WorksheetsNew word
Total questions: 24
Worksheet time: 15mins
Name
Class
Date
1.
a)
语文课
b)
道德课
c)
思想品德课
d)
数学课
2.
a)
美术课
b)
历史课
c)
地理课
d)
体育课
3.
Môi trường làm việc
a)
生活环境
b)
环境生活
c)
环境工作
d)
工作环境
4.
Ga tàu hỏa
a)
车站
b)
火车站
c)
地铁站
d)
机场
5.
Sạch sẽ, gọn gàng
a)
干净
b)
安静
c)
方便
d)
附近
6.
脚踏车/自行车
a)
坐
b)
骑
c)
开
d)
打
7.
反义词:
a)
高-低
b)
高-矮
c)
胖-瘦
d)
快-慢
8.
她的头发____我的那么长。
a)
不
b)
没有
c)
没
d)
不比
9.
A: 我觉得他个子比你矮得多。
B:不是,她____我矮。我们差不多。
a)
有
b)
不比
c)
比
d)
没有比
10.
妈妈_____
a)
越来越老
b)
很聪明
c)
比较热情
d)
很满意
11.
我____这个地方比较了解。
a)
与
b)
觉得
c)
看
d)
对
12.
你昨天迟到, 今天____ 迟到了,明天_____ 迟到吗?
(a)
13.
你喜欢什么 (a) 买什么吧。
14.
你等我一会儿, 我去 (a) , 马上回来。
15.
你对现在的工作 (a) 吗?
16.
昨天下那么大雨, 这条路 (a) 。 (走、难)
17.
小王的衣服很贵, (a) 块钱。(700-800 tệ)
18.
我的房间 (a) 你的那么大。
19.
这种苹果比那种贵 (a) (một chút)
20.
Chiếc váy của tôi không dài bằng váy của bạn.
(a)
21.
Giá của căn nhà này hơi đắt.
(a)
22.
Càng nhiều người tôi càng căng thẳng.
(a)
23.
Tính cách của tôi và cô ấy không giống nhau. (性格- xingge)
(a)
24.
这是什么课?
a)
英语课
b)
化学课
c)
生物课
d)
音乐课
Reset
