wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 - Quyển 2

Total questions: 57

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

cuối tuần

(a)  

2.

hoa quả gì

(a)  

3.

sách như thế nào

(a)  

4.

nước nào

(a)  

5.

leo núi

(a)  

6.

xem phim

(a)  

7.

tập thể dục, chơi thể thao

(a)  

8.

đi du lịch

(a)  

9.

mua sắm

(a)  

10.

bơi

(a)  

11.

nghỉ ngơi

(a)  

12.

ăn ngoài, ăn nhà hàng

(a)  

13.

gặp bạn bè

(a)  

14.

đi dạo

(a)  

15.

đi picnic

(a)  

16.

đọc sách

(a)  

17.

ca sĩ

(a)  

18.

món sườn

(a)  

19.

chó

(a)  

20.

mèo

(a)  

21.

golf

(a)  

22.

(phim) kinh dị

(a)  

23.

hoa quả

(a)  

24.

cơm cuộn

(a)  

25.

mỳ lạnh

(a)  

26.

cây

(a)  

27.

câu cá

(a)  

28.

bóng rổ

(a)  

29.

động vật

(a)  

30.

phim truyền hình

(a)  

31.

dâu tây

(a)  

32.

mỳ tôm

(a)  

33.



(a)  

34.

biển

(a)  

35.

quần dài

(a)  

36.



(a)  

37.

bóng chuyền

(a)  

38.

gửi

(a)  

39.

thịt nướng

(a)  

40.

cơm trộn

(a)  

41.

giặt giũ

(a)  

42.

chim

(a)  

43.

quà

(a)  

44.

ghét

(a)  

45.

(phim) hành động

(a)  

46.

bóng chày

(a)  

47.

nấu ăn

(a)  

48.

sớm

(a)  

49.

bóng đá

(a)  

50.

múa/nhảy (danh từ)

(a)  

51.

múa/nhảy (động từ)

(a)  

52.

đánh/chơi (bằng tay)

(a)  

53.

váy

(a)  

54.

tennis

(a)  

55.

nho

(a)  

56.

mệt

(a)  

57.

bể bơi

(a)  

Similar Resources on Wayground