wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 6 - Quyển 1

Total questions: 58

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

cuối tuần

(a)  

2.

động vật gì

(a)  

3.

váy thế nào

(a)  

4.

quốc gia nào

(a)  

5.

hoạt động cuối tuần

(a)  

6.

leo núi

(a)  

7.

xem phim

(a)  

8.

tập thể dục, chơi thể thao

(a)  

9.

đi du lịch

(a)  

10.

mua sắm

(a)  

11.

bơi

(a)  

12.

nghỉ ngơi

(a)  

13.

ăn ngoài, ăn nhà hàng

(a)  

14.

gặp bạn bè

(a)  

15.

đi dạo

(a)  

16.

đi picnic

(a)  

17.

đọc sách

(a)  

18.

ca sĩ

(a)  

19.

món sườn

(a)  

20.

chó

(a)  

21.

mèo

(a)  

22.

golf

(a)  

23.

(phim) kinh dị

(a)  

24.

hoa quả

(a)  

25.

cơm cuộn

(a)  

26.

mỳ lạnh

(a)  

27.

cây

(a)  

28.

câu cá

(a)  

29.

bóng rổ

(a)  

30.

động vật

(a)  

31.

phim truyền hình

(a)  

32.

dâu tây

(a)  

33.

mỳ tôm

(a)  

34.



(a)  

35.

biển

(a)  

36.

quần dài

(a)  

37.



(a)  

38.

bóng chuyền

(a)  

39.

gửi

(a)  

40.

món Bulgogi

(a)  

41.

cơm trộn

(a)  

42.

giặt giũ

(a)  

43.



(a)  

44.

quà

(a)  

45.

ghét

(a)  

46.

(phim) hành động

(a)  

47.

bóng chày

(a)  

48.

nấu ăn

(a)  

49.

sớm

(a)  

50.

bóng đá

(a)  

51.

múa, nhảy (DT)

(a)  

52.

múa, nhảy (ĐT)

(a)  

53.

đánh, chơi (bằng tay)

(a)  

54.

váy

(a)  

55.

tennis

(a)  

56.

nho

(a)  

57.

mệt

(a)  

58.

bể bơi

(a)