Font size
Worksheets第 3-5 课
Total questions: 20
Worksheet time: 16mins
Chọn đáp án đúng:
Đây là đâu?
邮局
学校
超市
银行
Chọn từ cùng nghĩa với "Em gái tôi"
妹妹我
我妹妹
我姐姐
姐姐我
Dịch sang tiếng Trung:
Ngày mai là thứ mấy?
(a)
Dịch sang tiếng Trung và chọn đáp án đúng:
Hôm qua là thứ ba.
昨天星期三
今天星期二
今天星期三
昨天星期二
Chọn cụm từ có nghĩa tương đương với "Mời ngồi"
请喝茶
请进
请坐
请
Dịch sang tiếng Trung:
Cậu có về trường không?
(a)
Chọn đáp án đúng:
Anh ấy làm nghề gì?
学生
老师
工作
学校
Chọn cụm từ có nghĩa tương đương với:
"Sức khỏe"
体身
身体
谢谢
很好
Chọn phiên âm đúng cho từ:
再见
zāijiàn
zàijian
zàijiān
zàijiàn
Cô gái này đang làm gì?
(a)
Điền vào chỗ trống:
A: 谢谢!
B: (a)
Đây là gì?
信
钱
我
茶
Điền vào chỗ trống:
你去.......?
那儿
哪
哪儿
那
Chọnđáp án đúng điền vào chỗ trống:
A: 对不起!
B:......
不客气
没关系
没客气
不关系
Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau
Hànzi
Hānzì
Hánzi
Hànzì
Chọn đáp án đúng:
Cô ấy đang làm gì?
喝茶
工作
寄信
取钱
Dịch sang tiếng Trung:
Tiếng Ả Rập không khó lắm
(a)
Chọn đáp án đúng
Đây là đâu?
(a)
“越南语”có nghĩa là:
Tiếng Trung
Tiếng Hàn Quốc
Tiếng Pháp
Tiếng Việt
Chọn đáp án đúng
德语
阿拉伯语
英语
韩国语
