wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第 3-5 课

Total questions: 20

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

Đây là đâu?

a)

邮局

b)

学校

c)

超市

d)

银行

2.

Chọn từ cùng nghĩa với "Em gái tôi"

a)

妹妹我

b)

我妹妹

c)

我姐姐

d)

姐姐我

3.

Dịch sang tiếng Trung:

Ngày mai là thứ mấy?

(a)  

4.

Dịch sang tiếng Trung và chọn đáp án đúng:

Hôm qua là thứ ba.

a)

昨天星期三

b)

今天星期二

c)

今天星期三

d)

昨天星期二

5.

Chọn cụm từ có nghĩa tương đương với "Mời ngồi"

a)

请喝茶

b)

请进

c)

请坐

d)

6.

Dịch sang tiếng Trung:

Cậu có về trường không?

(a)  

7.

Chọn đáp án đúng:

Anh ấy làm nghề gì?

a)

学生

b)

老师

c)

工作

d)

学校

8.

Chọn cụm từ có nghĩa tương đương với:

"Sức khỏe"

a)

体身

b)

身体

c)

谢谢

d)

很好

9.

Chọn phiên âm đúng cho từ:

再见

a)

zāijiàn 

b)

zàijian 

c)

zàijiān 

d)

zàijiàn 

10.

Cô gái này đang làm gì?



(a)  

11.

Điền vào chỗ trống:

A: 谢谢!

B: (a)  

12.

Đây là gì?

a)

b)

c)

d)

13.

Điền vào chỗ trống:

你去.......?

a)

那儿

b)

c)

哪儿

d)

14.

Chọnđáp án đúng điền vào chỗ trống:

A: 对不起!

B:......

a)

不客气

b)

没关系

c)

没客气

d)

不关系

15.

Chọn phiên âm đúng cho chữ Hán sau

a)

Hànzi

b)

Hānzì

c)

Hánzi

d)

Hànzì

16.

Chọn đáp án đúng:

Cô ấy đang làm gì?

a)

喝茶

b)

工作

c)

寄信

d)

取钱

17.

Dịch sang tiếng Trung:

Tiếng Ả Rập không khó lắm

(a)  

18.

Chọn đáp án đúng

Đây là đâu?

(a)  

19.

“越南语”có nghĩa là:

a)

Tiếng Trung

b)

Tiếng Hàn Quốc

c)

Tiếng Pháp

d)

Tiếng Việt

20.

Chọn đáp án đúng

a)

德语

b)

阿拉伯语

c)

英语

d)

韩国语