NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsE12. VOCAB 220126
Total questions: 53
Worksheet time: 27mins
Name
Class
Date
1.
engaged
a)
khiêm tốn, giản dị
b)
đính hôn; bận rộn; tham gia vào
c)
sáng tạo, đổi mới
d)
thiết yếu
2.
engagingly
a)
một cách phê bình
b)
liên quan đến nhận thức
c)
một cách lôi cuốn
d)
bài tập, nhiệm vụ
3.
engagement
a)
sự đính hôn, sự tham gia, sự cam kết
b)
quá mức
c)
nổi bật, xuất sắc
d)
vượt ra ngoài
4.
achievement
a)
điều hướng, định hướng
b)
thành tựu, sự đạt được
c)
pha trộn, kết hợp
d)
chứng kiến
5.
witness
a)
trường hợp khẩn cấp
b)
sự diễn giải
c)
chứng kiến
d)
khiêm tốn, giản dị
6.
absorb
a)
di sản
b)
đặc biệt là
c)
hấp thụ
d)
lọc
7.
alert
a)
một cách lôi cuốn
b)
bắt đầu (hành trình, dự án)
c)
cảnh báo, cảnh giác
d)
sự diễn giải
8.
alternative
a)
hấp thụ
b)
chứng kiến
c)
thay thế, lựa chọn khác
d)
hệ thống thoát nước
9.
appeal
a)
người nhập cư
b)
hấp dẫn, lời kêu gọi
c)
sáng tạo, đổi mới
d)
thuộc kiến trúc
10.
architectural
a)
một cách lôi cuốn
b)
kỳ lạ, lạ lùng
c)
thuộc kiến trúc
d)
hấp dẫn, lời kêu gọi
11.
assignment
a)
bài tập, nhiệm vụ
b)
tạo ra
c)
sao nhãng, bỏ bê
d)
kỳ lạ, lạ lùng
12.
auditorium
a)
khiêm tốn, giản dị
b)
sự tiêu dùng
c)
khán phòng
d)
sao nhãng, bỏ bê
13.
beyond
a)
sự quyết tâm
b)
tạo ra
c)
linh hoạt
d)
vượt ra ngoài
14.
blend
a)
tạo ra
b)
pha trộn, kết hợp
c)
truyền cảm hứng
d)
thành phần
15.
cognitive
a)
khái niệm
b)
đính hôn; bận rộn; tham gia vào
c)
liên quan đến nhận thức
d)
lọc
16.
competition
a)
hấp dẫn, lời kêu gọi
b)
sự hợp tác
c)
thành tựu, sự đạt được
d)
sự cạnh tranh
17.
concept
a)
bắt đầu (hành trình, dự án)
b)
khái niệm
c)
truyền cảm hứng
d)
đính hôn; bận rộn; tham gia vào
18.
construct
a)
xây dựng
b)
hấp dẫn, lời kêu gọi
c)
nhà trẻ, vườn ươm
d)
lọc
19.
consumption
a)
sự tiêu dùng
b)
điều hướng, định hướng
c)
lọc
d)
hiện tại
20.
cooperation
a)
sự diễn giải
b)
sự hợp tác
c)
di sản
d)
nâng cao, cải thiện
21.
critically
a)
liên quan đến nhận thức
b)
một cách phê bình
c)
di sản
d)
khán phòng
22.
currently
a)
hiện tại
b)
kỳ lạ, lạ lùng
c)
thuộc kiến trúc
d)
sự đính hôn, sự tham gia, sự cam kết
23.
dependence
a)
sự phụ thuộc
b)
lọc
c)
hiện tại
d)
làm dịu, giảm bớt
24.
determination
a)
sự phụ thuộc
b)
sự quyết tâm
c)
khán phòng
d)
làm dịu, giảm bớt
25.
drainage
a)
thiết yếu
b)
trường hợp khẩn cấp
c)
nâng cao, cải thiện
d)
hệ thống thoát nước
26.
ease
a)
sự tiêu dùng
b)
làm dịu, giảm bớt
c)
di sản
d)
lọc
27.
embark
a)
bắt đầu (hành trình, dự án)
b)
danh tính
c)
sự phụ thuộc
d)
sự đính hôn, sự tham gia, sự cam kết
28.
emergency
a)
sáng tạo, đổi mới
b)
thành phần
c)
vật liệu cách nhiệt
d)
trường hợp khẩn cấp
29.
empower
a)
hệ thống thoát nước
b)
trao quyền, làm cho ai đó mạnh hơn
c)
khán phòng
d)
linh hoạt
30.
enhance
a)
sáng tạo, đổi mới
b)
thuộc kiến trúc
c)
hiện tại
d)
nâng cao, cải thiện
31.
entirely
a)
hoàn toàn
b)
thay thế, lựa chọn khác
c)
điều hướng, định hướng
d)
một cách phê bình
32.
especially
a)
bài tập, nhiệm vụ
b)
sự diễn giải
c)
pha trộn, kết hợp
d)
đặc biệt là
33.
essential
a)
thiết yếu
b)
hệ thống thoát nước
c)
di sản
d)
bắt đầu (hành trình, dự án)
34.
excessively
a)
sự tiêu dùng
b)
danh tính
c)
bài tập, nhiệm vụ
d)
quá mức
35.
filter
a)
lọc
b)
hấp thụ
c)
sự diễn giải
d)
linh hoạt
36.
flexible
a)
khái niệm
b)
sự diễn giải
c)
điều hướng, định hướng
d)
linh hoạt
37.
generate
a)
kỳ lạ, lạ lùng
b)
sự đính hôn, sự tham gia, sự cam kết
c)
thành phần
d)
tạo ra
38.
hands-on
a)
tạo ra
b)
thay thế, lựa chọn khác
c)
thực hành, trực tiếp
d)
liên quan đến nhận thức
39.
heritage
a)
sự diễn giải
b)
di sản
c)
khiêm tốn, giản dị
d)
sao nhãng, bỏ bê
40.
humble
a)
bắt đầu (hành trình, dự án)
b)
khiêm tốn, giản dị
c)
khán phòng
d)
tạo ra
41.
identity
a)
danh tính
b)
sự đính hôn, sự tham gia, sự cam kết
c)
điều hướng, định hướng
d)
kỳ lạ, lạ lùng
42.
immigrant
a)
người nhập cư
b)
vĩnh viễn
c)
khiêm tốn, giản dị
d)
kỳ lạ, lạ lùng
43.
ingredient
a)
thay thế, lựa chọn khác
b)
hiện tại
c)
cảnh báo, cảnh giác
d)
thành phần
44.
innovative
a)
một cách lôi cuốn
b)
sự hợp tác
c)
sáng tạo, đổi mới
d)
sự diễn giải
45.
inspire
a)
truyền cảm hứng
b)
quá mức
c)
thuộc kiến trúc
d)
vật liệu cách nhiệt
46.
insulation
a)
vật liệu cách nhiệt
b)
điều hướng, định hướng
c)
làm dịu, giảm bớt
d)
sự quyết tâm
47.
interpretation
a)
cảnh báo, cảnh giác
b)
sự diễn giải
c)
thực hành, trực tiếp
d)
pha trộn, kết hợp
48.
navigate
a)
kỳ lạ, lạ lùng
b)
điều hướng, định hướng
c)
hấp dẫn, lời kêu gọi
d)
thực hành, trực tiếp
49.
neglect
a)
lọc
b)
sao nhãng, bỏ bê
c)
điều hướng, định hướng
d)
pha trộn, kết hợp
50.
nursery
a)
nhà trẻ, vườn ươm
b)
nâng cao, cải thiện
c)
điều hướng, định hướng
d)
sự diễn giải
51.
odd
a)
kỳ lạ, lạ lùng
b)
vượt ra ngoài
c)
lọc
d)
bài tập, nhiệm vụ
52.
outstanding
a)
liên quan đến nhận thức
b)
nổi bật, xuất sắc
c)
sự hợp tác
d)
đặc biệt là
53.
permanently
a)
vĩnh viễn
b)
sự đính hôn, sự tham gia, sự cam kết
c)
sáng tạo, đổi mới
d)
sự cạnh tranh
Reset
